Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 17 bảng giá đất thổ cư tại đường Đường 429, Hà Nội ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đường 429, Hà Nội bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đường 429, Hà Nội, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường 429
Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến Dốc Mọc xã Dân Hoà
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.531.000 | 14.080.000 | 11.111.000 | 10.333.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Tô Hiệu cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến xã giáp Nghiêm Xuyên cũ (tại tọa độ VN2000: 590721.4526, 2301357.9623))
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
17.732.000 | 13.567.000 | 10.835.000 | 9.917.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh (tại )
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
17.732.000 | 13.567.000 | 10.835.000 | 9.917.000 | |
|
Đường 429
Đoạn giáp dốc Mọc xã Dân Hoà đến hết địa phận xã Dân Hoà
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.687.000 | 11.521.000 | 9.184.000 | 8.578.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Nghiêm Xuyên cũ (từ đầu thôn Cống Xuyên đến hết địa phận xã Thượng Phúc (tại cạnh trạm bơm Cống Xuyên))
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.322.000 | 10.417.000 | 8.104.000 | 7.482.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Tô Hiệu cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến xã giáp Nghiêm Xuyên cũ (tại tọa độ VN2000: 590721.4526, 2301357.9623))
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.680.000 | 4.260.000 | 3.428.000 | 3.165.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh (tại )
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.680.000 | 4.260.000 | 3.428.000 | 3.165.000 | |
|
Đường 429
Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến Dốc Mọc xã Dân Hoà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.842.000 | 3.110.000 | 2.888.000 | 2.431.000 | |
|
Đường 429
Đoạn giáp dốc Mọc xã Dân Hoà đến hết địa phận xã Dân Hoà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.712.000 | 3.582.000 | 2.772.000 | 2.402.000 | |
|
Đường 429
Đoạn giáp dốc Mọc xã Dân Hoà đến hết địa phận xã Dân Hoà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.712.000 | 3.582.000 | 2.772.000 | 2.402.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Tô Hiệu cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến xã giáp Nghiêm Xuyên cũ (tại tọa độ VN2000: 590721.4526, 2301357.9623))
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.756.000 | 2.818.000 | 2.344.000 | 2.164.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh (tại )
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.756.000 | 2.818.000 | 2.344.000 | 2.164.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Nghiêm Xuyên cũ (từ đầu thôn Cống Xuyên đến hết địa phận xã Thượng Phúc (tại cạnh trạm bơm Cống Xuyên))
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.665.000 | 2.821.000 | 2.212.000 | 2.075.000 | |
|
Đường 429
Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến Dốc Mọc xã Dân Hoà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.216.000 | 2.066.000 | 1.670.000 | 1.346.000 | |
|
Đường 429
Đoạn giáp dốc Mọc xã Dân Hoà đến hết địa phận xã Dân Hoà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.046.000 | 2.316.000 | 1.875.000 | 1.625.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Nghiêm Xuyên cũ (từ đầu thôn Cống Xuyên đến hết địa phận xã Thượng Phúc (tại cạnh trạm bơm Cống Xuyên))
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.435.000 | 1.874.000 | 1.520.000 | 1.426.000 | |
|
Đường 429
Đoạn xã Nghiêm Xuyên cũ (từ đầu thôn Cống Xuyên đến hết địa phận xã Thượng Phúc (tại cạnh trạm bơm Cống Xuyên))
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.435.000 | 1.874.000 | 1.520.000 | 1.426.000 | |
Bảng giá đất đường Đường 429, Hà Nội theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 1.346.000 đến 18.531.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 18.531.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 14.080.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 11.111.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 10.333.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 17.732.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 13.567.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.835.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 9.917.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 17.732.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 13.567.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.835.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 9.917.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 14.687.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 11.521.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 9.184.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 8.578.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 13.322.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 10.417.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 8.104.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 7.482.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.428.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.165.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.428.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.165.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.842.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.110.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.888.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.431.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.712.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.582.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.402.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.712.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.582.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.402.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.756.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.818.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.344.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.164.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.756.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.818.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.344.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.164.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.665.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.821.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.212.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.075.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.216.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.066.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.670.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.346.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.046.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.316.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.875.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.625.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.435.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.874.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.520.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.426.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.435.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.874.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.520.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.426.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.