Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 847 bảng giá đất thổ cư tại Hà Nội ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Hà Nội bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Hà Nội, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Hồng Quang
Cổng đến Mẫu giáp Đầm Sen → Ngõ 192 phố Đại Từ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
38.660.000 | 21.263.000 | 16.374.000 | 14.555.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.000 | 12.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.000 | 12.000 | 0 | 0 | ||
|
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy)
11,5m - 17,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.000 | 9.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy)
11,5m - 17,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.000 | 9.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy)
11,5m - 17,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.000 | 9.000 | 0 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
86.039.000 | 48.169.000 | 0 | 0 | ||
|
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy)
11,5m - 17,5m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
67.686.000 | 37.855.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đền Lừ I, II
15,0m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.000 | 11.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đền Lừ I, II
15,0m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.000 | 11.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đền Lừ I, II
15,0m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.000 | 11.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đền Lừ I, II
11,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000 | 9.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đền Lừ I, II
11,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000 | 9.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đền Lừ I, II
15,0m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
71.959.000 | 41.213.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đền Lừ I, II
11,5m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.311.000 | 36.515.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đền Lừ I, II
11,5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000 | 12.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
25,0m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000 | 13.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
12,0m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000 | 11.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
12,0m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000 | 11.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
10,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000 | 10.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
10,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000 | 10.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
25,0m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
92.039.000 | 52.135.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
12,0m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
79.894.000 | 45.162.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
10,5m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
64.744.000 | 38.119.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
25,0m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
29.000 | 16.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Định Công
25,0m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
29.000 | 16.000 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000 | 15.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.000 | 12.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.000 | 12.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000 | 11.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000 | 11.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000 | 11.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000 | 9.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000 | 9.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
114.223.000 | 62.422.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
110.360.000 | 61.372.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.860.000 | 59.660.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
94.942.000 | 53.706.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
86.039.000 | 48.169.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
79.894.000 | 45.162.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
77.147.000 | 43.389.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.311.000 | 36.515.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
38.000 | 21.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
38.000 | 21.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
37.000 | 21.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
37.000 | 21.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
32.000 | 18.000 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000 | 12.000 | 0 | 0 | ||
|
Khu đô thị Đồng Tàu
12,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000 | 10.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đồng Tàu
12,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000 | 10.000 | 0 | 0 | |