Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 335 bảng giá đất thổ cư tại Hà Nội ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Hà Nội bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Hà Nội, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Láng Hạ
Thái Hà → Láng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
318.974.000 | 159.247.000 | 120.356.000 | 105.135.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Láng → La Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 | |
|
Trần Nhật Duật
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 | |
|
Xã Đàn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 | |
|
Tây Sơn
Nguyễn Lương Bằng → Ngã Tư Sở
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | |
|
Thái Hà
Tây Sơn → Láng Hạ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | |
|
Nguyễn Lương Bằng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | |
|
Nguyễn Trãi
Ngã Tư Sở → Phố Cầu Mới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | |
|
Phạm Ngọc Thạch
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | |
|
Chùa Bộc
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | |
|
Huỳnh Thúc Kháng
Láng Hạ → Cầu Giấy
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 | |
|
Ô Chợ Dừa
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 | |
|
Lê Thanh Nghị
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 | |
|
Trần Quang Khải
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
227.758.000 | 116.208.000 | 87.583.000 | 77.261.000 | |
|
Tôn Thất Tùng
Ngã tư Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch → Trường Chinh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
219.474.000 | 111.656.000 | 84.928.000 | 74.438.000 | |
|
Trần Đại Nghĩa
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 | |
|
Trần Khát Chân
Đầu đường → Đến ngã ba giao cắt đường Nguyễn Khoái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 | |
|
Minh Khai
Chợ Mơ → Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 | |
|
Đại Cồ Việt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 | |
|
Đại La
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.768.000 | 107.452.000 | 81.583.000 | 71.288.000 | |
|
Cầu Giấy
Huỳnh Thúc Kháng → Đường Láng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 | |
|
Đào Duy Anh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 | |
|
Giải Phóng (phía đối diện đường tàu)
Đại Cồ Việt → Trường Chinh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 | |
|
Bạch Mai
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
191.153.000 | 99.662.000 | 75.694.000 | 66.781.000 | |
|
Minh Khai
Hết dự án khu đô thị Time City tại số 458 Minh Khai → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.572.000 | 95.735.000 | 73.111.000 | 64.765.000 | |
|
Pháo Đài Láng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | |
|
Nguyễn Văn Tuyết
Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 → đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | |
|
Hoàng Cầu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | |
|
La Thành
Nguyễn Chí Thanh → Huỳnh Thúc Kháng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | |
|
Láng
Tây Sơn → Cầu Giấy
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | |
|
Cầu Mới
Số 111 đường Láng → Đầu Cầu Mới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | |
|
Thái Thịnh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | |
|
Trường Chinh
Ngã Tư Sở → Ngã 3 Tôn Thất Tùng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | |
|
Trường Chinh
Ngã 3 Tôn Thất Tùng → Đại La
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
165.330.000 | 87.384.000 | 67.639.000 | 59.914.000 | |
|
Phương Mai
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
165.330.000 | 87.384.000 | 67.639.000 | 59.914.000 | |
|
Vũ Ngọc Phan
Nguyên Hồng → Láng hạ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
165.330.000 | 87.384.000 | 67.639.000 | 59.914.000 | |
|
Chương Dương Độ
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
165.330.000 | 87.384.000 | 67.639.000 | 59.914.000 | |
|
Hoàng Ngọc Phách
Nguyên Hồng → Láng Hạ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
165.330.000 | 87.384.000 | 67.639.000 | 59.914.000 | |
|
Hàm Tử Quan
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
165.330.000 | 87.384.000 | 67.639.000 | 59.914.000 | |
|
Lương Định Của
Ngã 3 giao cắt Phạm Ngọc Thạch → Ngã 3 giao cắt Trường Chinh tại số 102
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
165.330.000 | 87.384.000 | 67.639.000 | 59.914.000 | |
|
Chùa Láng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
158.188.000 | 85.544.000 | 65.566.000 | 58.302.000 | |
|
Cầu Đất
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
158.188.000 | 85.544.000 | 65.566.000 | 58.302.000 | |
|
Yên Lãng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
158.188.000 | 85.544.000 | 65.566.000 | 58.302.000 | |
|
Võ Thị Sáu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
158.188.000 | 85.544.000 | 65.566.000 | 58.302.000 | |
|
Nguyên Hồng
Huỳnh Thúc Kháng → Vũ Ngọc Phan
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
153.644.000 | 82.949.000 | 63.485.000 | 56.162.000 | |
|
Vọng
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân → Đại La
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
145.302.000 | 78.470.000 | 60.136.000 | 53.279.000 | |
|
Phố Lạc Nghiệp
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
145.302.000 | 78.470.000 | 60.136.000 | 53.279.000 | |
|
Thanh Nhàn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
145.302.000 | 78.470.000 | 60.136.000 | 53.279.000 | |
|
Nguyễn Ngọc Doãn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
145.302.000 | 78.470.000 | 60.136.000 | 53.279.000 | |
|
Nam Đồng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
145.302.000 | 78.470.000 | 60.136.000 | 53.279.000 | |