Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1281 bảng giá đất thổ cư tại Hà Nội ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Hà Nội bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Hà Nội, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Bùi Thị Xuân
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 | |
|
Bà Triệu
Thái Phiên → Đại Cồ Việt
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 | |
|
Giảng Võ
Nguyễn Thái Học → Cát Linh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 | |
|
Hoàng Văn Thụ
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 | |
|
Lê Văn Hưu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 | |
|
Liên Trì
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 | |
|
Ngõ Gạch
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 | |
|
Mai Hắc Đế
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.459.000 | 52.165.000 | 39.212.000 | 34.185.000 | |
|
Đường vào Công viên nước Hồ Tây
Từ ngõ 612 Lạc Long Quân → Ngã ba giao cắt phố Vũ Tuấn Chiêu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 | |
|
Dốc La Pho
Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 | |
|
Dốc Tam Đa
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 | |
|
Trịnh Công Sơn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 | |
|
Vũ Tuấn Chiêu
Ngã ba giao cắt đường Âu Cơ (tại số 431) → Ngã ba đường tiếp nối phố Nhật Chiêu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 | |
|
Nguyễn Phúc Lai
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
105.938.000 | 59.118.000 | 46.393.000 | 41.389.000 | |
|
Ngô Văn Sở
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 | |
|
Tuệ Tĩnh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 | |
|
Nam Ngư
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 | |
|
Liễu Giai
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 | |
|
Kim Mã
Nguyễn Thái Học → Liễu Giai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 | |
|
Hàng Ngang
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Hàng Khay
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Lê Thái Tổ
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Lý Thường Kiệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Hàng Đào
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Hai Bà Trưng
Lê Thánh Tông → Quán Sứ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Bà Triệu
Hàng Khay → Trần Hưng Đạo
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Đinh Tiên Hoàng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Trần Hưng Đạo
Trần Thánh Tông → Lê Duẩn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Nhà Thờ
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | |
|
Nguyễn Thượng Hiền
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Nguyễn Văn Tố
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Tống Duy Tân
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Tôn Đức Thắng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Thanh Niên
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Trần Nhật Duật
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Văn Cao
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Xã Đàn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Cát Linh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Lương Ngọc Quyến
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
Hàng Thùng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | |
|
An Dương Vương (đường gom chân đê)
Ngõ 1 An Dương Vương (trong đê) → Ngõ 14 An Dương Vương (trong đê)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 | |
|
Võng Thị
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 | |
|
Nguyễn Khoái (bên trong đê)
Đầu đường → Hết địa phận phường Hai Bà Trưng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 | |
|
Nguyễn Hoàng Tôn
Lạc Long Quân → Võ Chí Công
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 | |
|
Nguyễn Công Trứ
Phố Huế → Lò Đúc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 | |
|
Ngõ Hội Vũ
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 | |
|
Ngõ Hàng Hương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 | |
|
Ngõ Hàng Hành
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 | |
|
Ngõ Phan Chu Trinh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 | |
|
Triệu Quốc Đạt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 | |