Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1107 bảng giá đất thổ cư tại Phường Long An, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Long An, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 | ||
|
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 | |
|
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 | |
|
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 | |
|
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 | |
|
Lê Văn Tưởng
Cầu vượt số 6 - Hết ranh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 | |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 | |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 | |
|
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp)
Nguyễn Thị Hạnh - hết đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.544.000 | 1.780.000 | 1.017.000 | 254.000 | |
|
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 | |
|
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 | |
|
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.506.000 | 1.754.000 | 1.002.000 | 250.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 | ||
|
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.436.000 | 1.705.000 | 974.000 | 243.000 | |
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 | |
|
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 | |
|
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.370.000 | 1.659.000 | 948.000 | 237.000 | ||
|
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B)
Các căn còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.368.000 | 1.657.000 | 947.000 | 236.000 | |