Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1107 bảng giá đất thổ cư tại Phường Long An, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Long An, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân (bao gồm 1 phần hẻm 39/2 Huỳnh Văn Nhứt trước đây)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Nhánh 154 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Văn Nhứt - Hẻm 154 Huỳnh Hữu Thống
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành
Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Nguyễn Kim Công
Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.168.000 2.917.000 1.667.000 416.000
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.081.000 2.856.000 1.632.000 408.000
Lê Văn Tưởng
QL 1A - Cống Cai Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.060.000 2.842.000 1.624.000 406.000
Nguyễn Thị Hạnh
Cống Rạch Mương - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.048.000 2.833.000 1.619.000 404.000
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.040.000 2.828.000 1.616.000 404.000
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương
Đường vào nhà công vụ - Hết ranh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.024.000 2.816.000 1.609.000 402.000
Võ Văn Mùi
Châu Thị Kim - Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.004.000 2.802.000 1.601.000 400.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Nguyễn Kim Công
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.980.000 2.786.000 1.592.000 398.000
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu
Đinh Viết Cừu - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Lê Văn Lâm
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.936.000 2.755.000 1.574.000 393.000
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.930.000 2.751.000 1.572.000 393.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.928.000 2.749.000 1.571.000 392.000
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm)
Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.906.000 2.734.000 1.562.000 390.000
Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G)
QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.890.000 2.723.000 1.556.000 389.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.872.000 2.710.000 1.548.000 387.000
Huỳnh Ngọc Mai (Đường ấp 4)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.872.000 2.710.000 1.548.000 387.000
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.872.000 2.710.000 1.548.000 387.000
Trần Minh Châu
Bến đò Chú Tiết - ĐT 833
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.860.000 2.702.000 1.544.000 386.000
Đường vào Trung tâm Khuyến nông
Lê Văn Tưởng - QL1A - Ranh xã Hướng Thọ Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.860.000 2.702.000 1.544.000 386.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 2.695.000 1.540.000 385.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.848.000 2.693.000 1.539.000 384.000
Trương Thị Sáu
Châu Thị Kim - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.829.000 2.680.000 1.531.000 382.000
Võ Phước Cương
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.829.000 2.680.000 1.531.000 382.000
Lê Thị Điền
Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.829.000 2.680.000 1.531.000 382.000