Bảng giá đất Xã Trà Vong, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 36 bảng giá đất thổ cư tại Xã Trà Vong, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Trà Vong, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Trà Vong, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Quốc Lộ 22B
Kênh tưới TN17 0 B - Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.628.000 1.839.000 1.051.000 262.000
Quốc Lộ 22B
Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.884.000 1.318.000 753.000 188.000
Quốc Lộ 22B
Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
Quốc Lộ 22B
Kênh tưới TN17 0 B - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.839.000 1.287.000 735.000 183.000
Quốc Lộ 22B
Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.507.000 1.054.000 602.000 150.000
Quốc Lộ 22B
Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.478.000 1.034.000 591.000 147.000
Quốc Lộ 22B
Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.478.000 1.034.000 591.000 147.000
Quốc Lộ 22B
Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 1.000.000 572.000 142.000
Quốc Lộ 22B
Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.318.000 922.000 527.000 131.000
Quốc Lộ 22B
Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.251.000 875.000 500.000 124.000
ĐT 781B
Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
894.000 625.000 357.000 89.000
ĐT 793
Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
894.000 625.000 357.000 89.000
ĐT 781B
Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
715.000 500.000 285.000 71.000
ĐT 793
Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
715.000 500.000 285.000 71.000
ĐT 781B
Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
625.000 437.000 249.000 62.000
ĐT 793
Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
625.000 437.000 249.000 62.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
529.000 370.000 211.000 52.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
490.000 343.000 196.000 49.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
490.000 343.000 196.000 49.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
370.000 259.000 147.000 36.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
358.000 250.000 143.000 35.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
313.000 219.000 125.000 30.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
312.000 218.000 124.000 31.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
312.000 218.000 124.000 31.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
285.000 199.000 114.000 28.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
249.000 174.000 99.000 24.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
228.000 159.000 91.000 22.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
228.000 159.000 91.000 22.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.000 152.000 86.000 21.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
199.000 139.000 79.000 19.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
106.000 74.000 42.000 10.000