Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 104 bảng giá đất thổ cư tại Xã Bình Hòa, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Bình Hòa, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Bình Hòa, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.710.000 | 1.897.000 | 1.084.000 | 271.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.710.000 | 1.897.000 | 1.084.000 | 271.000 | |
|
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.897.000 | 1.327.000 | 758.000 | 189.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Thiệt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Nguyễn Thị Chực
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Của
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | ||
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Quốc Sản
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Phan Thị Có
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Ngô Thị Thân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Giỏi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | ||
|
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh → Giáp lộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.490.000 | 1.043.000 | 596.000 | 149.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Thiệt
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Nguyễn Thị Chực
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Của
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Quốc Sản
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Phan Thị Có
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Nguyễn Thị Chực
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Của
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Quốc Sản
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Phan Thị Có
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Ngô Thị Thân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lý Thị Liền
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Đượm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Giỏi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | ||
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Thiệt
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.274.000 | 891.000 | 509.000 | 127.000 | ||
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.192.000 | 834.000 | 476.000 | 119.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 | |
|
Đường ra biên giới giai đoạn 2
Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.090.000 | 763.000 | 436.000 | 109.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 | |
|
Đường ra biên giới giai đoạn 2
Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
872.000 | 610.000 | 348.000 | 87.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | ||
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Bình Thạnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 | |
|
Đường ra biên giới giai đoạn 2
Từ Kênh T3- Đường tuần tra biên giới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
763.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | |
|
Đường Bình Hòa Đông - Bình Thạnh
Đường 817 - đường tuần tra biên giới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | |
|
Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông → Giáp lộ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
696.000 | 487.000 | 278.000 | 69.000 | |