Bảng giá đất Phường Gia Lộc, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 164 bảng giá đất thổ cư tại Phường Gia Lộc, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Gia Lộc, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Gia Lộc, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc)
Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc)
Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc)
Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc)
Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc)
Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.592.000 1.814.000 1.036.000 259.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
278.000 194.000 111.000 27.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
278.000 194.000 111.000 27.000
ĐT 782
Đường số 23 - Suối Cầu Đúc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000
ĐT 782
Cầu Cây Trường - Đường số 23
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.439.000 2.407.000 1.375.000 343.000
ĐT 782
Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.562.000 1.793.000 1.024.000 256.000
ĐT 782
Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.562.000 1.793.000 1.024.000 256.000
ĐT 782
Đường số 23 - Suối Cầu Đúc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.020.000 4.914.000 2.808.000 702.000
ĐT 782
Cầu Cây Trường - Đường số 23
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000
ĐT 782
Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000
ĐT 782
Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000
ĐT 782
Đường số 23 - Suối Cầu Đúc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.616.000 3.931.000 2.246.000 561.000
ĐT 782
Cầu Cây Trường - Đường số 23
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.931.000 2.751.000 1.572.000 392.000
ĐT 782
Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000
ĐT 782
Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000
Đường Bàu Chèo
Hương lộ 2 (ông Huệ) - Ngã 4 cây sai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Bàu Chèo
Hương lộ 2 (ông Huệ) - Ngã 4 cây sai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Bàu Đưng
Hương Lộ 2 (nhà Út Hiệp) - Đường Liên Khu Lộc khê Gia Tân (nhà ông Long)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Bàu Đưng
Hương Lộ 2 (nhà Út Hiệp) - Đường Liên Khu Lộc khê Gia Tân (nhà ông Long)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.592.000 1.814.000 1.036.000 259.000
Đường Cầu Ô
Đường 782 - Cầu Ô
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Đường Cầu Ô
Đường 782 - Cầu Ô
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Đường Cầu Ô
Đường 782 - Cầu Ô
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Đường Cầu Ô
Đường 782 - Cầu Ô
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000
Đường Cây Me
Đường ĐT 782 - BCH Quân sự huyện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.688.000 1.181.000 674.000 168.000
Đường Cây Me
Đường ĐT 782 - BCH Quân sự huyện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.412.000 1.688.000 964.000 241.000
Đường Cây Me
Đường ĐT 782 - BCH Quân sự huyện
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.929.000 1.350.000 771.000 192.000
Đường Gia Lâm 29
Đường 787B (VP ấp) - Cầu sắt giáp xã Lộc Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Gia Lâm 29
Đường 787B (VP ấp) - Cầu sắt giáp xã Lộc Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Gia Lâm 29
Đường 787B (VP ấp) - Cầu sắt giáp xã Lộc Hưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Đường Gia Lâm 29
Đường 787B (VP ấp) - Cầu sắt giáp xã Lộc Hưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Đường Gia Lâm 5
Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Gia Lâm 5
Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Gia Lâm 5
Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Đường Gia Lâm 5
Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Đường Gia Lâm 5
Đường 787B nhà ông Thắng - Nhà Ông Tư Mẻ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh
Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh
Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh
Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh
Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh
Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Đường Gia Lâm - Gia Tân
Đường 787 B (thầy Cứ) - Nhựa Gia Tân (3 Me)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000