Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 127 bảng giá đất thổ cư tại Xã Mỹ Yên, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Mỹ Yên, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Mỹ Yên, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
41.520.000 | 29.064.000 | 16.608.000 | 4.152.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
33.216.000 | 23.251.000 | 13.286.000 | 3.321.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
29.064.000 | 20.344.000 | 11.625.000 | 2.906.000 | ||
|
Khu dân cư Gò Đen (Công ty CP địa ốc) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường Phước Lợi - Phước Lý
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.950.000 | 7.665.000 | 4.380.000 | 1.095.000 | |
|
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Đường số 1. 4. 9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.950.000 | 7.665.000 | 4.380.000 | 1.095.000 | |
|
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Đường số 1. 4. 9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.950.000 | 7.665.000 | 4.380.000 | 1.095.000 | |
|
Khu dân cư Gò Đen (Công ty CP địa ốc) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường Phước Lợi - Phước Lý
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.950.000 | 7.665.000 | 4.380.000 | 1.095.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.470.000 | 7.329.000 | 4.188.000 | 1.047.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.410.000 | 6.587.000 | 3.764.000 | 941.000 | ||
|
Khu dân cư Gò Đen (Công ty CP địa ốc) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường Phước Lợi - Phước Lý
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.760.000 | 6.132.000 | 3.504.000 | 876.000 | |
|
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Đường số 1. 4. 9
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.760.000 | 6.132.000 | 3.504.000 | 876.000 | |
|
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Các đường còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.670.000 | 6.069.000 | 3.468.000 | 867.000 | |
|
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Các đường còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.670.000 | 6.069.000 | 3.468.000 | 867.000 | |
|
QL 1A
Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.376.000 | 5.863.000 | 3.350.000 | 837.000 | ||
|
Khu dân cư Gò Đen (Công ty CP địa ốc) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường Phước Lợi - Phước Lý
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.665.000 | 5.365.000 | 3.066.000 | 766.000 | |
|
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Đường số 1. 4. 9
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.665.000 | 5.365.000 | 3.066.000 | 766.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.528.000 | 5.269.000 | 3.011.000 | 752.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.329.000 | 5.130.000 | 2.931.000 | 732.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | ||
|
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 3. đường số 5
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.190.000 | 5.033.000 | 2.876.000 | 719.000 | ||
|
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.936.000 | 4.855.000 | 2.774.000 | 693.000 | |
|
QL 1A
Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 | |
|
QL 1A
Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.587.000 | 4.610.000 | 2.634.000 | 658.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.270.000 | 4.389.000 | 2.508.000 | 627.000 | ||
|
ĐT 835
QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 | |
|
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 1. 2. 6. 10. 12. 15. 17. 19. 9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 | ||
|
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 2 và đường số 9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 | |
|
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 2 và đường số 9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 | |
|
ĐT 835
QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 | |
|
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Các đường còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.069.000 | 4.248.000 | 2.427.000 | 606.000 | |
|
QL 1A
Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.752.000 | 4.026.000 | 2.300.000 | 575.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.650.000 | 3.955.000 | 2.260.000 | 565.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.033.000 | 3.523.000 | 2.013.000 | 503.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.016.000 | 3.511.000 | 2.006.000 | 501.000 | ||
|
ĐT 835
QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | |
|
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 1. 2. 6. 10. 12. 15. 17. 19. 9
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | ||
|
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 2 và đường số 9
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | |
|
ĐT 835
Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.780.000 | 3.346.000 | 1.912.000 | 478.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.700.000 | 3.290.000 | 1.880.000 | 470.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.700.000 | 3.290.000 | 1.880.000 | 470.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 3.220.000 | 1.840.000 | 460.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.590.000 | 3.213.000 | 1.836.000 | 459.000 | ||