Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1107 bảng giá đất thổ cư tại Phường Long An, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Long An, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | ||
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | |
|
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 | |
|
Đường Bạch Văn Tư
Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 | |
|
Khu dân cư Tấn Đồ
Đường số 1, 2, 3,4,5,6,7
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.760.000 | 2.632.000 | 1.504.000 | 376.000 | ||
|
Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | |
|
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.724.000 | 2.606.000 | 1.489.000 | 372.000 | |
|
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | |
|
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | |
|
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | |
|
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | |
|
Khu dân cư Tấn Đồ
Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | |
|
Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | |
|
Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 | |
|
Nguyễn Kim Công
Nguyễn Cửu Vân - Hết khu nhà công vụ (đường nhựa)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.647.000 | 2.552.000 | 1.458.000 | 364.000 | |
|
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Nguyễn Văn Siêu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 | |
|
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Cử Luyện - Cáo Văn Lầu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 | |
|
Hẻm 23 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 | |
|
Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 | |
|
Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 | |
|
Hẻm 01 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 | |
|
Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 | |