Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 302 bảng giá đất thổ cư tại Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.568.000 | 5.997.000 | 3.427.000 | 856.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.854.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 684.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.997.000 | 4.197.000 | 2.398.000 | 599.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.997.000 | 4.197.000 | 2.398.000 | 599.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 | |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.389.000 | 3.772.000 | 2.155.000 | 538.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 | |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.311.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 | |
|
Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.262.000 | 2.983.000 | 1.704.000 | 426.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.158.000 | 2.910.000 | 1.663.000 | 415.000 | |
|
Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 | |
|
Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.772.000 | 2.640.000 | 1.508.000 | 376.000 | |
|
ĐT781
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.763.000 | 2.633.000 | 1.504.000 | 376.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 | |
|
Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.409.000 | 2.386.000 | 1.363.000 | 340.000 | |
|
Dương Minh Châu
Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.407.000 | 2.384.000 | 1.362.000 | 340.000 | |
|
Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 | |
|
ĐT781
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.292.000 | 2.304.000 | 1.316.000 | 329.000 | |
|
Cù Chính Lan
Đường Trịnh Đình Thảo (Đường vào cơ giới) - Đường Dương Minh Châu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.252.000 | 2.276.000 | 1.300.000 | 325.000 | |
|
Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.983.000 | 2.088.000 | 1.192.000 | 298.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 | |
|
Đường số 14 (Đường cặp xã ủy)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.921.000 | 2.044.000 | 1.168.000 | 292.000 | |
|
Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 | |
|
Đường số 23
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Cù Chính Lan
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.726.000 | 1.908.000 | 1.090.000 | 272.000 | |
|
ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.719.000 | 1.903.000 | 1.087.000 | 271.000 | |
|
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Bình - Đường số 27
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.712.000 | 1.898.000 | 1.084.000 | 271.000 | |
|
ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.676.000 | 1.873.000 | 1.070.000 | 267.000 | |
|
Đường số 18 (Đường đối diện kho bạc)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.664.000 | 1.864.000 | 1.065.000 | 266.000 | |
|
Đường số 16 (Đường vào xã đoàn)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 20 (Ngã 4 nhà anh Bảnh)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.652.000 | 1.856.000 | 1.060.000 | 265.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 | |
|
Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 | |
|
Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 | |
|
Đường số 23
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Cù Chính Lan
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.385.000 | 1.669.000 | 954.000 | 238.000 | |
|
Dương Minh Châu
Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.384.000 | 1.668.000 | 953.000 | 238.000 | |
|
Dương Minh Châu
Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.384.000 | 1.668.000 | 953.000 | 238.000 | |
|
Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.364.000 | 1.654.000 | 945.000 | 236.000 | |
|
Đường số 14 (Đường cặp xã ủy)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.336.000 | 1.635.000 | 934.000 | 233.000 | |
|
Đường số 14 (Đường cặp xã ủy)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.336.000 | 1.635.000 | 934.000 | 233.000 | |
|
Cù Chính Lan
Đường Trịnh Đình Thảo (Đường vào cơ giới) - Đường Dương Minh Châu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.276.000 | 1.593.000 | 910.000 | 227.000 | |
|
Đường số 19
Trọn tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 | |
|
Đường số 27 (Đường vào trường cấp III)
Đường Cù Chính Lan (Ngã ba Trường Tiểu học Ngô Văn Rạnh) - Đường Trịnh Đình Thảo (Ngã tư cơ giới)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.191.000 | 1.533.000 | 876.000 | 219.000 | |
|
ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.175.000 | 1.522.000 | 869.000 | 216.000 | |
|
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Bình - Đường số 27
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.169.000 | 1.518.000 | 867.000 | 216.000 | |
|
Đường số 31
Lê Thị Riêng - Đường số 29
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 | |
|
Đường số 31
Lê Thị Riêng - Đường số 29
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 | |
|
Đường Cơ Giới
Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 | |
|
ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.140.000 | 1.498.000 | 856.000 | 213.000 | |
|
Chu Văn An
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.136.000 | 1.495.000 | 854.000 | 213.000 | |