Bảng giá đất Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 302 bảng giá đất thổ cư tại Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.061.000 742.000 424.000 105.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
781.000 546.000 312.000 77.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.517.000 1.061.000 606.000 151.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.116.000 781.000 446.000 111.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.213.000 848.000 484.000 120.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2)
Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
892.000 624.000 356.000 88.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.066.000 746.000 426.000 106.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.524.000 1.066.000 609.000 152.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Đường số 10 (cặp Bờ kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.452.000 1.016.000 580.000 145.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.219.000 852.000 487.000 121.000
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Đường số 10 (cặp Bờ kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.161.000 812.000 464.000 116.000
Chu Văn An
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.495.000 1.046.000 597.000 149.000
Chu Văn An
Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 993.000 567.000 141.000
Chu Văn An
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.136.000 1.495.000 854.000 213.000
Chu Văn An
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.708.000 1.196.000 683.000 170.000
Chu Văn An
Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.622.000 1.135.000 648.000 161.000
Cù Chính Lan
Đường Trịnh Đình Thảo (Đường vào cơ giới) - Đường Dương Minh Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.276.000 1.593.000 910.000 227.000
Cù Chính Lan
Đường Trịnh Đình Thảo (Đường vào cơ giới) - Đường Dương Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.252.000 2.276.000 1.300.000 325.000
ĐH 10
Trường Tiểu học Phước Bình 1 - Kênh Tân Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
705.000 493.000 282.000 70.000
ĐH 10
Ngã 3 ĐH 10 - Trường Tiểu học Phước Bình 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
ĐH 10
Trường Tiểu học Phước Bình 1 - Kênh Tân Hưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000 564.000 322.000 80.000
ĐH14
Đường 13-13 - Đường ấp Phước Tân 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
758.000 530.000 303.000 75.000
ĐH14
Đường 13-13 - Đường ấp Phước Tân 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
606.000 424.000 242.000 60.000
ĐT 781B
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.234.000 863.000 493.000 123.000
ĐT 781B
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.234.000 863.000 493.000 123.000
ĐT 781B
ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
865.000 605.000 345.000 86.000
ĐT 781B
Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
ĐT 781B
Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
ĐT 781B
ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.236.000 865.000 494.000 123.000
ĐT 781B
Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
ĐT 781B
ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
988.000 692.000 395.000 98.000
ĐT 781B
Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000 483.000 276.000 68.000
ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.903.000 1.332.000 760.000 189.000
ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.719.000 1.903.000 1.087.000 271.000
ĐT 790
Đường Sơn Đình - Đường DH 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.108.000 1.475.000 843.000 210.000
ĐT 790
Đường DH 10 - Đường ĐT 781B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.709.000 1.196.000 683.000 170.000
ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.175.000 1.522.000 869.000 216.000
ĐT 790
Đường Sơn Đình - Đường DH 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.686.000 1.180.000 674.000 168.000
ĐT 790
Đường DH 10 - Đường ĐT 781B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.367.000 956.000 546.000 136.000
ĐT781
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.292.000 2.304.000 1.316.000 329.000
ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.873.000 1.311.000 749.000 186.000
ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.676.000 1.873.000 1.070.000 267.000
ĐT781
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.763.000 2.633.000 1.504.000 376.000
ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.140.000 1.498.000 856.000 213.000
Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.327.000 928.000 530.000 132.000
Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.896.000 1.327.000 758.000 189.000
Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.516.000 1.061.000 606.000 151.000
Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
562.000 393.000 224.000 56.000
Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
803.000 562.000 321.000 80.000
Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 64.000