Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1107 bảng giá đất thổ cư tại Phường Long An, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Long An, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 174 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn An Ninh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây)
Cao Văn Lầu - ĐT 833
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.020.000 | 2.114.000 | 1.208.000 | 302.000 | |
|
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 | |
|
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 | |
|
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 | |
|
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 | |
|
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.982.000 | 2.087.000 | 1.192.000 | 298.000 | |
|
Khu đất ở công chức Cục Thuế
Các đường nội bộ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 | |
|
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)
Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 | |
|
Hẻm 217 Xuân Hòa 2
Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 | |
|
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài
Xuân Hòa 2
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 | |
|
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B)
Các căn còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.960.000 | 2.072.000 | 1.184.000 | 296.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.933.000 | 2.053.000 | 1.173.000 | 293.000 | ||
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | |
|
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 | |
|
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 | |
|
Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 | |
|
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 | |
|
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.864.000 | 2.004.000 | 1.145.000 | 286.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 286.000 | ||
|
Đường kênh Ba Mao
Có lộ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 286.000 | |
|
Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.828.000 | 1.979.000 | 1.131.000 | 282.000 | |
|
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 | |
|
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 | |
|
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 | |
|
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 | |
|
Nguyễn Kim Công
Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - hết ranh phường Long An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.786.000 | 1.950.000 | 1.114.000 | 278.000 | |
|
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.784.000 | 1.948.000 | 1.113.000 | 278.000 | |
|
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông)
Cống Châu Phê - Trần Minh Châu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.780.000 | 1.946.000 | 1.112.000 | 278.000 | |
|
Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 | |
|
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu
Đinh Viết Cừu - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 | |