Bảng giá đất Xã Truông Mít, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 135 bảng giá đất thổ cư tại Xã Truông Mít, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Truông Mít, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Truông Mít, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
169.000 118.000 67.000 16.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000 169.000 96.000 24.000
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
851.000 595.000 340.000 84.000
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000 851.000 486.000 121.000
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000 851.000 486.000 121.000
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 81.000
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000 680.000 388.000 96.000
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 81.000
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
851.000 595.000 340.000 84.000
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000 851.000 486.000 121.000
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000 851.000 486.000 121.000
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 81.000
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000 680.000 388.000 96.000
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐT 782
Đường ngã 3 Chùa Phước Minh - Ngã 3 cây xăng Công Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.166.000 2.216.000 1.266.000 316.000
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.310.000 1.617.000 924.000 231.000
ĐT 782
Cầu kênh Đông - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.142.000 1.499.000 856.000 214.000
ĐT 782
Đường xe nước - Cầu kênh Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.058.000 1.440.000 823.000 205.000
ĐT 782
Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.400.000 3.780.000 2.160.000 540.000
ĐT 782
Đường ngã 3 Chùa Phước Minh - Ngã 3 cây xăng Công Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.524.000 3.166.000 1.809.000 452.000
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.300.000 2.310.000 1.320.000 330.000
ĐT 782
Đường xe nước - Cầu kênh Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.940.000 2.058.000 1.176.000 294.000
ĐT 782
Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.320.000 3.024.000 1.728.000 432.000
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000
ĐT 782
Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000
ĐT 782
Cầu kênh Đông - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.448.000 1.713.000 979.000 244.000
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.839.000 1.987.000 1.135.000 283.000
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.805.000 1.963.000 1.122.000 280.000
ĐT784
Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.612.000 1.828.000 1.044.000 261.000
ĐT784
Kênh T4-B-2 - Kênh N10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.184.000 1.528.000 873.000 218.000
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.957.000 1.369.000 782.000 195.000
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.898.000 1.328.000 758.000 189.000
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.323.000 756.000 189.000
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.056.000 2.839.000 1.622.000 405.000
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.008.000 2.805.000 1.603.000 400.000
ĐT784
Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.732.000 2.612.000 1.492.000 373.000
ĐT784
Kênh T4-B-2 - Kênh N10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.120.000 2.184.000 1.248.000 312.000
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.796.000 1.957.000 1.118.000 279.000
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.712.000 1.898.000 1.084.000 271.000
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.890.000 1.080.000 270.000
ĐT784
Đường 17-17 - Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.244.000 2.271.000 1.297.000 324.000
ĐT784
Cách Ngã 3 Đất Sét 500m - Ranh Cầu Khởi - Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.206.000 2.244.000 1.282.000 320.000