Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 195 bảng giá đất thổ cư tại Phường An Tịnh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường An Tịnh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường An Tịnh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
278.000 | 194.000 | 111.000 | 27.000 | ||
|
Đường An Bình - An Thới
QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường An Bình - An Thới
QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường An Bình - An Thới
Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 | |
|
Đường An Bình - An Thới
Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 | |
|
Đường An Bình - An Thới
Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 | |
|
Đường An Bình - An Thới
QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 | |
|
Đường An Bình - An Thới
QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 | |
|
Đường An Bình - An Thới
Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 | |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Trạm y tế - Kênh N12
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Trạm y tế - Kênh N12
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Kênh N12 - Nhà ông Son
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 | |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Trạm y tế - Kênh N12
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 | |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Kênh N12 - Nhà ông Son
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 | |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Trạm y tế - Kênh N12
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 | |
|
Đường An Bình - Bàu Mây
Kênh N12 - Nhà ông Son
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 | |
|
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng)
QL22 - Đường HL2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng)
QL22 - Đường HL2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng)
QL22 - Đường HL2
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 | |
|
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang)
QL22 - An Thới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang)
QL22 - An Thới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang)
QL22 - An Thới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 | |
|
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang)
QL22 - An Thới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 | |
|
Đường An Đước (Bàu Tràm)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Đước (Bàu Tràm)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Đước (Bàu Tràm)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | |
|
Đường An Đước (Rừng Rong)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Đước (Rừng Rong)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Đước (Rừng Rong)
Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | |
|
Đường An Khương
Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Khương
Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Khương
Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | |
|
Đường An Khương- An Thành
Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Khương- An Thành
Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Khương- An Thành
Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Khương- An Thành
Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Khương- An Thành
Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | |
|
Đường An Khương- An Thành
Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | |
|
Đường An Phú
HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Phú
HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Phú
HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | |
|
Đường An Thới
HL2 Nhà Lân Heo - Rạch Trảng chừa - Cầu Gia Lộc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Thới
HL2 Nhà Lân Heo - Rạch Trảng chừa - Cầu Gia Lộc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ)
HL2 - Suối
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ)
HL2 - Suối
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ)
HL2 - Suối
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | |
|
Đường An Thới (đường trường học)
HL2 - Nhà ông Đực
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường An Thới (đường trường học)
HL2 - Nhà ông Đực
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |
|
Đường Cầu Chùa
Ngã 3 Chùa Mội (Đường 787B) - Ngã 4 Cây Dương (đường HL 2)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 | |