Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 112 bảng giá đất thổ cư tại Xã Phước Thành, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Phước Thành, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Phước Thành, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 | ||
|
Đường Cao Sơn Tự
Quốc lộ 22B - Sông Vàm Cỏ (Miếu Ba Vì)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 | |
|
Đường Cao Sơn Tự
Quốc lộ 22B - Sông Vàm Cỏ (Miếu Ba Vì)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 | |
|
Đường Cầu Ô
Cầu Ô - đường Phước Thạnh- Bàu Đồn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 | |
|
Đường Cầu Ô
Cầu Ô - đường Phước Thạnh- Bàu Đồn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
211.000 | 147.000 | 84.000 | 21.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
241.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
508.000 | 355.000 | 203.000 | 50.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
727.000 | 508.000 | 290.000 | 72.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
581.000 | 406.000 | 232.000 | 57.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
319.000 | 223.000 | 127.000 | 31.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
364.000 | 255.000 | 145.000 | 36.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
618.000 | 432.000 | 247.000 | 61.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
883.000 | 618.000 | 353.000 | 88.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
457.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
523.000 | 365.000 | 208.000 | 52.000 | ||
|
Đường nhựa ấp Rộc - Truông Mít
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 | |
|
Đường nhựa ấp Rộc - Truông Mít
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 | |
|
Đường nhựa ấp Rộc - Truông Mít
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 | |
|
Đường nhựa Cầu thí -ấp Chánh
Quốc lộ 22 - Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.028.000 | 719.000 | 411.000 | 102.000 | |
|
Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu)
Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 | |
|
Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu)
Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 | |
|
Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu)
Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 | |
|
Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu)
Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 | |
|
Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu)
Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 | |
|
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 | |
|
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.221.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 | |
|
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 | |
|
Đường nhựa vào công ty cao su
Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 | |
|
Đường nhựa vào công ty cao su
Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.221.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 | |
|
Đường nhựa vào công ty cao su
Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 | |
|
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 | |
|
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 | |
|
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 | |
|
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 | |
|
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn
Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 | |
|
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã)
Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
932.000 | 652.000 | 372.000 | 93.000 | |
|
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã)
Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 | |
|
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã)
Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 | |
|
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã)
Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.332.000 | 932.000 | 532.000 | 133.000 | |