Bảng giá đất Xã Mỹ Quý, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 126 bảng giá đất thổ cư tại Xã Mỹ Quý, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Mỹ Quý, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.960.000 2.772.000 1.584.000 396.000
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.168.000 2.217.000 1.267.000 316.000
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.772.000 1.940.000 1.108.000 277.000
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.190.000 1.533.000 876.000 219.000
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.190.000 1.533.000 876.000 219.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000 1.239.000 708.000 177.000
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000 1.239.000 708.000 177.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000 1.239.000 708.000 177.000
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000 1.239.000 708.000 177.000
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.752.000 1.226.000 700.000 175.000
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.533.000 1.073.000 613.000 153.000
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.533.000 1.073.000 613.000 153.000
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000 991.000 566.000 141.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000 991.000 566.000 141.000
ĐT 838C
ĐT 838 - Cầu đường Xuồng (Ranh xã Phước Chỉ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.284.000 898.000 513.000 128.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.239.000 867.000 495.000 123.000
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.239.000 867.000 495.000 123.000
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.220.000 854.000 488.000 122.000
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.220.000 854.000 488.000 122.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.220.000 854.000 488.000 122.000
ĐT 838
Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.070.000 749.000 428.000 107.000
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
976.000 683.000 390.000 97.000
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
976.000 683.000 390.000 97.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
976.000 683.000 390.000 97.000
ĐT 838C
ĐT 838 - Cầu đường Xuồng (Ranh xã Phước Chỉ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
898.000 628.000 359.000 89.000
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
854.000 597.000 341.000 85.000
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
854.000 597.000 341.000 85.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
854.000 597.000 341.000 85.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
ĐT 838
Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
749.000 524.000 299.000 74.000
ĐT 838
Cầu rạch cối - Km9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
ĐT 822B
Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường Chân Tốc
ĐT 838 - Kênh Quốc phòng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường 4,5,6
ĐT 838 - Cống kênh 26
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
ĐT 838
Ngã 3 ông Tỵ - Cầu Bà Vòm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Đường 4,5,6
ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Đường 4,5,6
ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
ĐT 838
Cầu rạch cối - Km9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
ĐT 822B
Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Đường Chân Tốc
ĐT 838 - Kênh Quốc phòng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Đường 4,5,6
ĐT 838 - Cống kênh 26
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
570.000 399.000 228.000 57.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc (Cũ)
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc điểm Giồng Tôm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000 385.000 220.000 55.000
Đường vào trường tiểu học Mỹ Thạnh Bắc (Cũ)
Đường Bà Mùi - Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc điểm Giồng Tôm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000 385.000 220.000 55.000