Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1107 bảng giá đất thổ cư tại Phường Long An, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Long An, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.616.000 2.531.000 1.446.000 361.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.616.000 2.531.000 1.446.000 361.000
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái)
Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.616.000 2.531.000 1.446.000 361.000
Hẻm 85 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân-cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.580.000 2.506.000 1.432.000 358.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000 2.503.000 1.430.000 357.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000 2.503.000 1.430.000 357.000
Nguyễn Văn Chánh
Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000 2.503.000 1.430.000 357.000
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải)
đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000 2.503.000 1.430.000 357.000
Hẻm 182 Nguyễn Thị Hạnh (Nhơn Bình)
Nguyễn Thị Hạnh (gần Chùa Hội Nguyên) - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000 2.503.000 1.430.000 357.000
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.560.000 2.492.000 1.424.000 356.000
Nguyễn Thị Hạnh
Cống Rạch Mương - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.542.000 2.479.000 1.416.000 354.000
Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.530.000 2.471.000 1.412.000 353.000
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương
Đường vào nhà công vụ - Hết ranh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.521.000 2.464.000 1.408.000 352.000
Huỳnh Ngọc Mai
Đỗ Trình Thoại - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.488.000 2.441.000 1.395.000 348.000
Lộ Bình Cang
QL 1A - Chùa Kim Cang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.480.000 2.436.000 1.392.000 348.000
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.470.000 2.429.000 1.388.000 347.000
Lê Văn Lâm
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.444.000 2.410.000 1.377.000 344.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.437.000 2.405.000 1.374.000 343.000
Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Thái Bình - Trần Văn Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.437.000 2.405.000 1.374.000 343.000
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000 2.402.000 1.372.000 343.000
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000 2.402.000 1.372.000 343.000
Lê Văn Tưởng
Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000 2.402.000 1.372.000 343.000
Võ Tấn Đồ
QL 1A - đường tránh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000 2.402.000 1.372.000 343.000
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.430.000 2.401.000 1.372.000 343.000
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.430.000 2.401.000 1.372.000 343.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.408.000 2.385.000 1.363.000 340.000
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.388.000 2.371.000 1.355.000 338.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.388.000 2.371.000 1.355.000 338.000
Đỗ Trình Thoại
QL 1A - Hết ranh phường Long An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.388.000 2.371.000 1.355.000 338.000
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.380.000 2.366.000 1.352.000 338.000
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.380.000 2.366.000 1.352.000 338.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.367.000 2.356.000 1.346.000 336.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót)
Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.352.000 2.346.000 1.340.000 335.000
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Nguyễn Văn Bé
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000 2.318.000 1.324.000 331.000