Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 40 bảng giá đất thổ cư tại Xã Thanh Bình, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Thanh Bình, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Thanh Bình, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh xã Trà Vong - Cầu Trại Bí
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.752.000 | 1.226.000 | 700.000 | 175.000 | |
|
ĐT 795
Trọn tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 | |
|
ĐT 795
Trọn tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 | |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh xã Trà Vong - Cầu Trại Bí
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.401.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 | |
|
Quốc Lộ 22B
Giáp ranh xã Trà Vong - Cầu Trại Bí
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.226.000 | 858.000 | 490.000 | 122.000 | |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Trại Bí - Giáp ranh xã Tân Biên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 | |
|
ĐT 795
Trọn tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.142.000 | 799.000 | 456.000 | 113.000 | |
|
ĐT 793
Trọn tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.022.000 | 715.000 | 408.000 | 102.000 | |
|
ĐT 795
Trọn tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 | |
|
ĐT 795
Trọn tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 | |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Trại Bí - Giáp ranh xã Tân Biên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
940.000 | 658.000 | 376.000 | 93.000 | |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Trại Bí - Giáp ranh xã Tân Biên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
940.000 | 658.000 | 376.000 | 93.000 | |
|
Quốc Lộ 22B
Cầu Trại Bí - Giáp ranh xã Tân Biên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
823.000 | 576.000 | 329.000 | 81.000 | |
|
ĐT 793
Trọn tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
817.000 | 572.000 | 326.000 | 81.000 | |
|
ĐT 793
Trọn tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
715.000 | 500.000 | 285.000 | 71.000 | |
|
ĐT 793
Trọn tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
715.000 | 500.000 | 285.000 | 71.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
501.000 | 350.000 | 200.000 | 50.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
389.000 | 272.000 | 155.000 | 38.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
389.000 | 272.000 | 155.000 | 38.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
311.000 | 217.000 | 124.000 | 30.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
276.000 | 193.000 | 110.000 | 27.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
272.000 | 190.000 | 108.000 | 26.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
272.000 | 190.000 | 108.000 | 26.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
262.000 | 183.000 | 104.000 | 25.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
244.000 | 170.000 | 97.000 | 24.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
229.000 | 160.000 | 91.000 | 22.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
220.000 | 154.000 | 88.000 | 21.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
195.000 | 136.000 | 77.000 | 19.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
195.000 | 136.000 | 77.000 | 19.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
193.000 | 135.000 | 77.000 | 18.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
170.000 | 119.000 | 67.000 | 16.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
106.000 | 74.000 | 42.000 | 10.000 | ||