Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1107 bảng giá đất thổ cư tại Phường Long An, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Long An, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B)
Các căn còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.368.000 | 1.657.000 | 947.000 | 236.000 | |
|
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.366.000 | 1.656.000 | 946.000 | 236.000 | |
|
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 | |
|
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 | |
|
Mai Bá Hương
ĐT 833 - hết ranh Thành phố (xã Bình Thạnh - Thủ Thừa)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm
Trần Minh Châu - hết ranh phường Long An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 | |
|
Đường kênh Ba Mao
Không lộ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 | ||
|
Đường kênh Ba Mao
Có lộ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 | ||
|
Nguyễn Văn Bé
Các nhánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.270.000 | 1.589.000 | 908.000 | 227.000 | |
|
Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.232.000 | 1.562.000 | 892.000 | 223.000 | |
|
Võ Tấn Đồ
Đường tránh - Nghĩa trang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.232.000 | 1.562.000 | 892.000 | 223.000 | |
|
Đường hẻm 402 Quốc lộ 1A
QL1A - hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.232.000 | 1.562.000 | 892.000 | 223.000 | |
|
Hẻm 235 Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa 2)
Nhánh đường Xuân Hoà (chữ U)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.205.000 | 1.543.000 | 882.000 | 220.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 | ||
|
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.130.000 | 1.491.000 | 852.000 | 213.000 | ||
|
Quách Văn Tuấn (Đường đê đội 7 khu phố Thọ Cang)
Cầu Bà Rịa - hết ranh thành phố Tân An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 | |
|
Huỳnh Thị Đức
ĐT 833 - Mai Bá Hương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 | |
|
Nguyễn Văn Siêu (đường Rạch Châu Phê Tây)
Cao Văn Lầu - ĐT 833
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.114.000 | 1.479.000 | 845.000 | 211.000 | |
|
Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B)
Các căn còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.072.000 | 1.450.000 | 828.000 | 207.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.070.000 | 1.449.000 | 828.000 | 207.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.070.000 | 1.449.000 | 828.000 | 207.000 | ||
|
Lê Văn Tưởng
Cầu vượt số 6 - Hết ranh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 | |
|
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.048.000 | 1.433.000 | 819.000 | 204.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 | ||
|
Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 | |
|
Mai Bá Hương
ĐT 833 - hết ranh Thành phố (xã Bình Thạnh - Thủ Thừa)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm
Trần Minh Châu - hết ranh phường Long An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.002.000 | 1.401.000 | 800.000 | 200.000 | ||
|
Đường kênh Ba Mao
Có lộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.002.000 | 1.401.000 | 800.000 | 200.000 | |
|
Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 | |
|
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường ≥ 3 m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 | |
|
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc)
Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 | |
|
Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.953.000 | 1.367.000 | 781.000 | 195.000 | |
|
Đường hẻm 402 Quốc lộ 1A
QL1A - hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.953.000 | 1.367.000 | 781.000 | 195.000 | |
|
Võ Tấn Đồ
Đường tránh - Nghĩa trang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.953.000 | 1.367.000 | 781.000 | 195.000 | |
|
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông)
Cống Châu Phê - Trần Minh Châu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.946.000 | 1.362.000 | 778.000 | 194.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.896.000 | 1.327.000 | 758.000 | 189.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 | ||
|
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |