Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 87 bảng giá đất thổ cư tại Xã Mỹ Thạnh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Mỹ Thạnh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Mỹ Thạnh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.920.000 | 2.240.000 | 560.000 | ||
|
ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | |
|
ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | ||
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp đường bờ Nam - kênh T3
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.646.000 | 1.512.000 | 378.000 | |
|
ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.610.000 | 2.527.000 | 1.444.000 | 361.000 | |
|
Đường kết nối ĐT 817- HL7
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Ngã ba Miếu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.450.000 | 2.415.000 | 1.380.000 | 345.000 | |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.450.000 | 2.415.000 | 1.380.000 | 345.000 | |
|
ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 | |
|
ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | ||
|
ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 | |
|
ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 | |
|
Đường kết nối ĐT 817- HL7
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Ngã ba Miếu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.816.000 | 1.971.000 | 1.126.000 | 281.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.810.000 | 1.967.000 | 1.124.000 | 281.000 | |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp đường bờ Nam - kênh T3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.646.000 | 1.852.000 | 1.058.000 | 264.000 | |
|
ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 | |
|
ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 | |
|
ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.527.000 | 1.768.000 | 1.010.000 | 252.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 | |
|
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.248.000 | 1.573.000 | 899.000 | 224.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Đường trục giữa (Đoạn đường)
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 | |
|
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ)
Cặp đường tỉnh 818
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.990.000 | 1.393.000 | 796.000 | 199.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 | |
|
Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.850.000 | 1.295.000 | 740.000 | 185.000 | |
|
Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.850.000 | 1.295.000 | 740.000 | 185.000 | |
|
ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.832.000 | 1.282.000 | 732.000 | 183.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 | |
|
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.603.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 | |
|
Đường trục giữa (Đoạn đường)
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 | |
|
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ)
Cặp đường tỉnh 818
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.592.000 | 1.114.000 | 636.000 | 159.000 | |
|
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh)
Ngã ba Miếu - chợ Bình An
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.510.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 | |
|
Lộ đê Vàm Cỏ Tây
Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.480.000 | 1.036.000 | 592.000 | 148.000 | |
|
Đường trục giữa (Đoạn đường)
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 | |
|
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ)
Cặp đường tỉnh 818
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.393.000 | 975.000 | 557.000 | 139.000 | |
|
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh)
Cống Rạch Đào - Ngã ba Miếu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.370.000 | 959.000 | 548.000 | 137.000 | |