Bảng giá đất Xã Tân Biên, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 317 bảng giá đất thổ cư tại Xã Tân Biên, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Tân Biên, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Tân Biên, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.480.000 6.636.000 3.792.000 948.000
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Ngã 3 Nguyễn Văn Linh -Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 Xuân Hồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.720.000 4.704.000 2.688.000 672.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.636.000 4.645.000 2.654.000 663.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.636.000 4.645.000 2.654.000 663.000
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.396.000 4.477.000 2.558.000 639.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.308.000 3.716.000 2.123.000 530.000
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.116.000 3.581.000 2.046.000 511.000
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ)
Phạm Hùng - Cuối phố chợ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.848.000 3.393.000 1.939.000 484.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.650.000 3.255.000 1.860.000 465.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.645.000 3.251.000 1.857.000 464.000
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.477.000 3.133.000 1.790.000 447.000
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.476.000 3.133.000 1.790.000 447.000
Tôn Thất Tùng
Phạm Hùng - Cuối phố chợ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.051.000 2.835.000 1.620.000 405.000
Đường 30/4
Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.960.000 2.772.000 1.584.000 396.000
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ)
Phạm Hùng - Cuối phố chợ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.878.000 2.714.000 1.551.000 387.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.580.000 2.506.000 1.432.000 357.000
Đường số 2 Ấp 2 (cặp BQL chợ)
Phạm Hùng - Cuối phố chợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.393.000 2.375.000 1.357.000 338.000
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Ngã 4 Nguyễn Duy Trinh - Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.292.000 2.304.000 1.316.000 328.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.255.000 2.278.000 1.302.000 325.000
Tôn Thất Tùng
Phạm Hùng - Cuối phố chợ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Tôn Thất Tùng
Phạm Hùng - Cuối phố chợ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Đường 30/4
Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.168.000 2.217.000 1.267.000 316.000
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795)
Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.133.000 2.193.000 1.253.000 312.000
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.892.000 2.024.000 1.156.000 289.000
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Ngã 4 Nguyễn Duy Trinh - Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.881.000 2.016.000 1.152.000 287.000
Tôn Thất Tùng
Phạm Hùng - Cuối phố chợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.835.000 1.984.000 1.134.000 283.000
Đường 30/4
Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.772.000 1.940.000 1.108.000 277.000
Đường 30/4
Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.772.000 1.940.000 1.108.000 277.000
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.313.000 1.619.000 924.000 231.000
Đường 30/4
Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.217.000 1.552.000 886.000 221.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Hết ranh Huyện đội - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.112.000 1.478.000 844.000 211.000
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B)
Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.024.000 1.416.000 809.000 202.000
Đường 30/4
Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000 1.358.000 775.000 193.000
Đường 30/4
Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000 1.358.000 775.000 193.000
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.920.000 1.344.000 768.000 192.000
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.920.000 1.344.000 768.000 192.000
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)
Hết ranh Huyện đội - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.836.000 1.285.000 734.000 183.000
Lê Hồng Phong
Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.836.000 1.285.000 734.000 183.000
Phan Văn Đáng
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Thọ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.788.000 1.251.000 715.000 178.000
Nguyễn Minh Châu
Phạm Hùng - Phan Văn Đáng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.756.000 1.229.000 702.000 175.000
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.176.000 672.000 168.000
Tôn Thất Tùng
Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.176.000 672.000 168.000
Nguyễn Bình
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000 1.092.000 624.000 156.000
Xuân Hồng
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000 1.092.000 624.000 156.000
Xuân Hồng
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000 1.092.000 624.000 156.000
Nguyễn Bình
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000 1.092.000 624.000 156.000