Bảng giá đất Xã Đức Huệ, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 159 bảng giá đất thổ cư tại Xã Đức Huệ, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Đức Huệ, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Đức Huệ, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 154.000 88.000 22.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 154.000 88.000 22.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 123.000 70.000 17.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 123.000 70.000 17.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 123.000 70.000 17.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.309.000 916.000 523.000 130.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.309.000 916.000 523.000 130.000
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
931.000 651.000 372.000 93.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
868.000 607.000 347.000 86.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
749.000 524.000 299.000 74.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
686.000 480.000 274.000 68.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
686.000 480.000 274.000 68.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000 460.000 263.000 65.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000 460.000 263.000 65.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000 460.000 263.000 65.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000 333.000 190.000 47.000
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.240.000 868.000 496.000 124.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.070.000 749.000 428.000 107.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 154.000 88.000 22.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.496.000 1.047.000 598.000 149.000
Các vị trí khác
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.064.000 744.000 425.000 106.000
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.064.000 744.000 425.000 106.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
992.000 694.000 396.000 99.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000 627.000 358.000 89.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
584.000 408.000 233.000 58.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
544.000 380.000 217.000 54.000
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 123.000 70.000 17.000