Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1107 bảng giá đất thổ cư tại Phường Long An, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Long An, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 | ||
|
Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 | ||
|
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 | |
|
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.751.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 | |
|
Đường Ngô Văn Lớn
Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 | |
|
Vành Đai
Cầu Vàm Cỏ Tây - ranh phường Long An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 | |
|
Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G)
QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.723.000 | 1.906.000 | 1.089.000 | 272.000 | |
|
Lê Văn Khuyên
ĐT 833 - Trần Minh Châu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.704.000 | 1.892.000 | 1.081.000 | 270.000 | |
|
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ)
QL 1A - Tuyến tránh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 | |
|
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót)
Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 | |
|
Lộ Trường Học
Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 | |
|
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu
Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 | |
|
Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | ||
|
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 23 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 01 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 04 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 05 Lê Thị Điền
Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến
Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 150 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |
|
Hẻm 16 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | |