Bảng giá đất Xã An Lục Long, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 81 bảng giá đất thổ cư tại Xã An Lục Long, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã An Lục Long, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã An Lục Long, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Cống đá - ngã tư Cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.670.000 3.969.000 2.268.000 567.000
ĐT 827 (ĐT 827A)
Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Cống đá - ngã tư Cầu Vuông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Cống đá - ngã tư Cầu Vuông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.969.000 2.778.000 1.587.000 396.000
ĐT 827C
Cầu Dựa - Hết ranh xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000
Đường 879 (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000
ĐT 827 (ĐT 827A)
Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
ĐT 827 (ĐT 827A)
Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Đường 879B (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.450.000 1.400.000 350.000
ĐT 827 (ĐT 827A)
Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
ĐT 827 (ĐT 827A)
Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
Đường 879 (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.096.000 2.167.000 1.238.000 309.000
ĐT 827 (ĐT 827A)
Lộ ông Nhạc - hết ranh Xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.090.000 2.163.000 1.236.000 309.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Đường 879B (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000
ĐT 827 (ĐT 827A)
Lộ ông Nhạc - hết ranh Xã An Lục Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.472.000 1.730.000 988.000 247.000
Đường 879B (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.715.000 980.000 245.000
Đường 879B (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.715.000 980.000 245.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
ĐT 827 (ĐT 827A)
Lộ ông Nhạc - hết ranh Xã An Lục Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.163.000 1.514.000 865.000 216.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000 1.474.000 842.000 210.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 - Cổng văn hóa ấp Ông Bụi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.946.000 1.362.000 778.000 194.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.856.000 1.299.000 742.000 185.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.856.000 1.299.000 742.000 185.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.856.000 1.299.000 742.000 185.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Ranh Cầu 30/4 - Hết ranh xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.850.000 1.295.000 740.000 185.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Ranh Cầu 30/4 - Hết ranh xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.850.000 1.295.000 740.000 185.000
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long)
Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.640.000 1.148.000 656.000 164.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000 1.136.000 649.000 162.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000 1.136.000 649.000 162.000
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Ranh Cầu 30/4 - Hết ranh xã An Lục Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.480.000 1.036.000 592.000 148.000
Đường T2 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.390.000 973.000 556.000 139.000
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long)
Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.312.000 918.000 524.000 131.000
Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
827C - hết ranh xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Đường Vĩnh Xuân A-B (xã An Lục Long)
Từ cầu Ông Khói ( Tầm Vu) đến tiếp giáp đường bê tông cầu Ông Cưởng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.148.000 803.000 459.000 114.000
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
Ranh xã Tầm Vu - đường Chiến Lược
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Đường Chiến lược (xã An Lục Long)
Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
Ranh xã Tầm Vu - đường Chiến Lược
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Đường Chiến lược (xã An Lục Long)
Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Đường Chiến lược (xã An Lục Long)
Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Đường vào mộ ông Trần Văn Giàu
Ranh xã Tầm Vu - đường Chiến Lược
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Đường T2 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.112.000 778.000 444.000 111.000
Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000