Bảng giá đất Xã Cầu Khởi, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 118 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cầu Khởi, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cầu Khởi, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cầu Khởi, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
ĐT784
Đường số 13 - cầu Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.899.000 2.028.000 1.159.000 289.000
ĐT784
Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.676.000 1.873.000 1.070.000 267.000
ĐT784
Đường số 13 - cầu Cầu Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.536.000 1.775.000 1.014.000 253.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.376.000 1.663.000 950.000 237.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
ĐT784
Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.140.000 1.498.000 856.000 213.000
ĐT784
cầu Cầu Khởi - Kênh tiêu Bến Đình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.112.000 1.478.000 844.000 211.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 189.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 189.000
ĐT784
Ranh Truông Mít- Cầu Khởi - Đường số 13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.873.000 1.311.000 749.000 186.000
ĐT784
cầu Cầu Khởi - Kênh tiêu Bến Đình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.663.000 1.164.000 665.000 165.000
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
ĐT 784B (ĐH Cầu Khởi - Thạnh Đức)
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.450.000 1.015.000 580.000 145.000
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000 846.000 483.000 120.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Cầu Phước Ninh (cũ) - Kênh TN0-2A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.058.000 740.000 422.000 105.000
ĐH4
Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
887.000 620.000 354.000 88.000
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
887.000 620.000 354.000 88.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Nhà văn hóa Phước Ninh cũ - Cầu Thống Nhất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ - Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo - Kênh TN06 (ranh Phước Ninh - Phước Minh cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000