Bảng giá đất Phường Chu Văn An, Hải Phòng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 448 bảng giá đất thổ cư tại Phường Chu Văn An, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Chu Văn An, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Chu Văn An, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phố Tuệ Tĩnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 1.900.000 1.260.000 1.020.000
Phố Vũ Trọng Phụng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 1.900.000 1.260.000 1.020.000
Phố Nguyễn Văn Trỗi
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 1.975.000 1.125.000 900.000
Đường Nguyễn Thái Học
Tổ dân phố Hùng Vương → Quán Cát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 1.600.000 990.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.675.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.675.000 0 0 0
Phố Thiên
Quốc lộ 37 → Đầu đường Lê Đại Hành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000 1.850.000 1.230.000 850.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000 0 0 0
Phố Thiên
Quốc lộ 37 → Đầu đường Lê Đại Hành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000 1.850.000 1.230.000 850.000
Phố Bình Minh
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.510.000 1.825.000 1.320.000 1.050.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.510.000 0 0 0
Phố Kim Đồng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 1.820.000 1.120.000 875.000
Phố Nguyễn Du
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 1.820.000 1.120.000 875.000
Đường tránh Quốc lộ 18
Quốc lộ 18 → Đường 184
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 1.575.000 1.050.000 865.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 0 0 0
Phố Nguyễn Huệ
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 1.817.000 1.200.000 880.000
Phố Lê Hồng Phong
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.413.000 1.715.000 1.155.000 910.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 0 0 0
Đường Trần Quốc Chẩn
Ngã tư Khang Thọ → Tổ dân phố Nhân Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.250.000 1.975.000 1.125.000 900.000
Phố Xuân Diệu: Đoạn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.610.000 1.033.000 865.000
Đường Lê Thánh Tông (QL18)
Đoạn thuộc Tổ dân phố Hữu Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.600.000 1.080.000 870.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 0 0 0
Phố Xuân Diệu: Đoạn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.610.000 1.033.000 865.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 850.000
Phố Thống Nhất
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Thắng Lợi
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Hồng Hà
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Trần Quốc Toản
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 850.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 0 0 0
Đường Lê Đại Hành
Giáp phố Thiên → Giáp phường Lê Đại Hành (Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 258)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Thống Nhất
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Thắng Lợi
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Hồng Hà
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Trần Quốc Toản
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 0 0 0
Đường Lê Đại Hành
Giáp phố Thiên → Giáp phường Lê Đại Hành (Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 258)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 0 0 0
Phố Thống Nhất
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Thắng Lợi
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Hồng Hà
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Phố Trần Quốc Toản
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 850.000
Đường Lê Đại Hành
Giáp phố Thiên → Giáp phường Lê Đại Hành (Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 258)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.575.000 1.080.000 870.000