Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 288 bảng giá đất thổ cư tại Phường Thạch Khôi, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Thạch Khôi, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Thạch Khôi, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Gia Phúc (Quốc lộ 37)
Cầu Phú Tảo → Kho A34
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
45.500.000 | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | |
|
Phố Thạch Khôi
Cầu Đông Lạnh → Trụ sở UBND phường Thạch Khôi cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
41.500.000 | 23.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | |
|
Đường Lê Thanh Nghị
Công ty Giầy cũ → Đến cầu Phú Tảo
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
40.200.000 | 17.400.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | |
|
Phố Thạch Khôi
Cầu Đông Lạnh → Phường Tân Hưng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | |
|
Nguyễn Sinh Sắc
Đại lộ Lê Thanh Nghị → Chùa Đống Cao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | |
|
Đại lộ Võ Văn Kiệt
Đoạn đi qua phường Thạch Khôi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
27.000.000 | 18.000.000 | 10.000.000 | 7.000.000 | |
|
Phố Phạm Vĩnh Toán
Đường Vành đại I → Phố Nguyễn Huyên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
24.000.000 | 11.250.000 | 5.630.000 | 4.500.000 | |
|
Phố Nguyễn Địa Lô
Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Nguyễn Huyên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
24.000.000 | 11.250.000 | 5.630.000 | 4.500.000 | |
|
Phố Vũ Đăng Khu
Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Trường Sơn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
24.000.000 | 11.250.000 | 5.630.000 | 4.500.000 | |
|
Phố Vũ Huy Tấn
Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
24.000.000 | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.300.000 | |
|
Phố Đức Phong
Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
24.000.000 | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.300.000 | |
|
Đường Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Gia Xuyên cũ)
Kho A34 → Cây xăng Tân Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | |
|
Lê Văn Thịnh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.500.000 | 12.000.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | |
|
Lê Văn Thịnh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.500.000 | 12.000.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | |
|
Phố Tâng Thượng
Vòng xuyến Tâng Thượng → Xã Yết Kiêu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
21.000.000 | 9.630.000 | 3.850.000 | 3.100.000 | |
|
Phố Tam Thanh
Ngã tư Tổ dân phố Thanh Xá → Ngã ba Tâng Thượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
21.000.000 | 9.630.000 | 3.850.000 | 3.100.000 | |
|
Khu dân cư thương mại và tiểu thủ công nghiệp Thạch Khôi, Khu đô thị Phú Quý và Khu dân cư mới phường Thạch Khôi
Đường nhánh có mặt cắt đường 15,5m < Bn≤22m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
21.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Âu Lạc
Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
21.000.000 | 11.500.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | |
|
Lễ Quán
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
21.000.000 | 11.500.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | |
|
Đồng Bưởi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
21.000.000 | 11.500.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | |
|
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng
Đường có mặt cắt đường ≥ 21m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
21.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Lý Thái Tông
Lê Văn Thịnh → Lý Nhân Tông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.250.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Đinh Lễ
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Đinh Liệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Chiến Thắng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng
Đường có mặt cắt đường 15,5m ≤Bn<21m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Huyền Quang
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Vương Phúc Chính
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Lê Hiến Tông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Đinh Lễ
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Quyết Tâm
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Lý Nhân Tông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Đinh Liệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Trần Hiến Tông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng
Đường có mặt cắt đường <15,5m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Vương Bạt Tụy
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Trần Quang Khải
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng
Đường có mặt cắt đường <15,5m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Dương Luân
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Đông Đô
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Đường còn lại trong khu dân cư Đồng Bưởi, phường Thạch Khôi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Nguyễn Hồng Công
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Nguyễn Bính
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Phạm Ngọc Thạch
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Nguyễn Mậu Tài
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Nguyễn Phương Nương
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Phan Huy Chú
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Lê Hiển Tông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Lê Thạch
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |
|
Lê Văn Khôi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.900.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | |