Bảng giá đất Xã Bình Giang, Hải Phòng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 118 bảng giá đất thổ cư tại Xã Bình Giang, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Bình Giang, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Bình Giang, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.500.000 5.000.000 3.600.000 2.875.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.500.000 5.000.000 3.600.000 2.875.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.000.000 20.000.000 14.400.000 11.500.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.600.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.600.000
Đường 394
Chân cầu Cậy → Ngã ba cây xăng Đắc Ngân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.625.000 2.375.000 1.250.000 750.000
Đường 394
Ngã ba cây xăng Đắc Ngân → Hết địa phận thôn Cậy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.725.000 2.225.000 1.125.000 720.000
Đường 394
Chân cầu Cậy → Ngã ba cây xăng Đắc Ngân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.500.000 9.500.000 5.000.000 3.000.000
Đường 394
Chân cầu Cậy → Ngã ba cây xăng Đắc Ngân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.500.000 9.500.000 5.000.000 3.000.000
Đường 394
Ngã ba cây xăng Đắc Ngân → Hết địa phận thôn Cậy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.900.000 8.900.000 4.500.000 2.700.000
Đường 394
Thôn Bằng Giã → Hết địa phận xã Bình Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.200.000 7.200.000 3.600.000 2.500.000
Đường 394
Thôn Bằng Giã → Hết địa phận xã Bình Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.200.000 7.200.000 3.600.000 2.500.000
Đường 394
Chân cầu Cậy → Ngã ba cây xăng Đắc Ngân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.750.000 2.850.000 1.500.000 900.000
Đường 394
Chân cầu Cậy → Ngã ba cây xăng Đắc Ngân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.750.000 2.850.000 1.500.000 900.000
Đường 394
Chân cầu Cậy → Ngã ba cây xăng Đắc Ngân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.750.000 2.850.000 1.500.000 900.000
Đường 394
Ngã ba cây xăng Đắc Ngân → Hết địa phận thôn Cậy
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.670.000 2.670.000 1.350.000 810.000
Đường 394
Thôn Bằng Giã → Hết địa phận xã Bình Giang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.860.000 2.160.000 1.080.000 750.000
Đường 395
Cây Xăng Đắc Ngân → Hết địa phận thôn Cậy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.175.000 2.375.000 1.250.000 750.000
Đường 395
Ngã ba tiếp giáp đường 394 → Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.375.000 1.575.000 1.025.000 720.000
Đường 395
Cây Xăng Đắc Ngân → Hết địa phận thôn Cậy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.700.000 9.500.000 5.000.000 3.000.000
Đường 395
Cây Xăng Đắc Ngân → Hết địa phận thôn Cậy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.700.000 9.500.000 5.000.000 3.000.000
Đường 395
Đoạn thôn Lý Đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.200.000 7.600.000 4.300.000 2.700.000
Đường 395
Đoạn thôn Lý Đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.200.000 7.600.000 4.300.000 2.700.000
Đường 395
Ngã ba tiếp giáp đường 394 → Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.500.000 6.300.000 4.100.000 2.300.000
Đường 395
Ngã ba tiếp giáp đường 394 → Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.500.000 6.300.000 4.100.000 2.300.000
Đường 395
Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy → Đi đập Bá Thủy, thôn Bá Thủy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 4.500.000 3.500.000 2.000.000
Đường 395
Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy → Đi đập Bá Thủy, thôn Bá Thủy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 4.500.000 3.500.000 2.000.000
Đường 395
Cây Xăng Đắc Ngân → Hết địa phận thôn Cậy
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.210.000 2.850.000 1.500.000 900.000
Đường 395
Đoạn thôn Lý Đỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.860.000 2.280.000 1.290.000 810.000
Đường 395
Ngã ba tiếp giáp đường 394 → Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.050.000 1.890.000 1.230.000 750.000
Đường dẫn cầu Cậy mới - KDC phía Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.625.000 2.375.000 1.625.000 1.300.000
Đường dẫn cầu Cậy mới - KDC phía Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.500.000 9.500.000 6.500.000 5.200.000
Đường dẫn cầu Cậy mới - KDC phía Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.500.000 9.500.000 6.500.000 5.200.000
Đường dẫn cầu Cậy mới - KDC phía Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.750.000 2.850.000 1.950.000 1.560.000
Đường dẫn cầu Cậy mới - KDC phía Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.750.000 2.850.000 1.950.000 1.560.000
Đường dẫn cầu Cậy mới - KDC phía Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.750.000 2.850.000 1.950.000 1.560.000
Đường huyện cũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.250.000 1.000.000 750.000 720.000
Đường huyện cũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 4.000.000 2.600.000 1.700.000
Đường huyện cũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 4.000.000 2.600.000 1.700.000
Đường huyện cũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.200.000 780.000 750.000
Đường huyện cũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.200.000 780.000 750.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
950.000 800.000 750.000 720.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
950.000 800.000 750.000 720.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000 810.000 780.000 750.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.625.000 950.000 750.000 720.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.500.000 3.800.000 2.000.000 1.600.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.500.000 3.800.000 2.000.000 1.600.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.950.000 1.140.000 780.000 750.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.950.000 1.140.000 780.000 750.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.950.000 1.140.000 780.000 750.000