Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 68 bảng giá đất thổ cư tại Xã Hồng Châu, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Hồng Châu, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Hồng Châu, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường 396
Phòng khám đa khoa Tuy Hoà → Ngã tư đường trục Bắc Nam giáp địa giới hành chính xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.000.000 | 12.600.000 | 8.600.000 | 6.500.000 | |
|
Đường 396
Phòng khám đa khoa Tuy Hoà → Ngã tư đường trục Bắc Nam giáp địa giới hành chính xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.000.000 | 12.600.000 | 8.600.000 | 6.500.000 | |
|
Đường 396
Đoạn còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.800.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.700.000 | |
|
Đường 396B
Cầu Di Linh → Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.800.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.700.000 | |
|
Đường 396B
Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh → Ngã ba Tuy Hoà - tuyến 3
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.800.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.700.000 | |
|
Đường 396C
Cống Bùi Hoà → Hết khu đấu giá phía đông đường 396C
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.000.000 | 7.000.000 | 5.500.000 | 4.000.000 | |
|
Đường 396C
Cống Bùi Hoà → Hết khu đấu giá phía đông đường 396C
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.000.000 | 7.000.000 | 5.500.000 | 4.000.000 | |
|
Điểm dân cư mới Tuy Hoà
Trọn khu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 9.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | |
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường nội bộ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường trục xã (đường huyện cũ)
Ngã tư đường 396B → Dốc đê bà Khu đi Văn Diệm (bến Hiệp)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | |
|
Đường trục xã (đường huyện cũ)
Ngã ba đường 396B (cổng trường Mầm Non Hưng Long) → Dốc đê xóm 1 Văn Diệm (nhà ông Tăng)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | |
|
Đường trục xã (đường huyện cũ)
Ngã tư đường trục Bắc - Nam (giáp địa giới xã Khúc Thừa Dụ) → Ngã tư đường giao cắt 396B - đến Ngã ba Hào Khê - đến Ngã ba Văn Diệm - đến Ngã ba xóm 7 - đến ngã tư thôn 1 - đến ngã tư thôn Văn Hội - đến Ngã ba đường 396 (giáp phòng khám đa khoa Tuy Hoà)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | |
|
Điểm dân cư mới thôn Hào Khê
Trọn khu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.500.000 | |
|
Điểm dân cư mới thôn Xuân Trì
Trọn khu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.500.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.500.000 | ||
|
Điểm dân cư mới thôn Xuân Trì
Trọn khu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.500.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.500.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | 1.900.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | 1.900.000 | ||
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường gom đường 396B
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 396
Đoạn còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.940.000 | 2.700.000 | 2.040.000 | 1.410.000 | |
|
Đường 396B
Cầu Di Linh → Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.940.000 | 2.700.000 | 2.040.000 | 1.410.000 | |
|
Đường 396B
Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh → Ngã ba Tuy Hoà - tuyến 3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.940.000 | 2.700.000 | 2.040.000 | 1.410.000 | |
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường gom đường 396B
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 396
Phòng khám đa khoa Tuy Hoà → Ngã tư đường trục Bắc Nam giáp địa giới hành chính xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.500.000 | 3.150.000 | 2.150.000 | 1.625.000 | |
|
Đường 396
Đoạn còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.950.000 | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.175.000 | |
|
Đường 396B
Cầu Di Linh → Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.950.000 | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.175.000 | |
|
Đường 396B
Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh → Ngã ba Tuy Hoà - tuyến 3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.950.000 | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.175.000 | |
|
Đường 396
Đoạn còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.950.000 | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.175.000 | |
|
Đường 396B
Cầu Di Linh → Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.950.000 | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.175.000 | |
|
Đường 396B
Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh → Ngã ba Tuy Hoà - tuyến 3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.950.000 | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.175.000 | |
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường huyện cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 396B
Ngã ba đường 396 → Cầu Hiệp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
|
Đường 396B
Ngã ba đường 396 → Cầu Hiệp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường huyện cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.900.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | ||
|
Đường 396C
Cống Bùi Hoà → Hết khu đấu giá phía đông đường 396C
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.100.000 | 1.650.000 | 1.200.000 | |
|
Đường 396C
Cống Bùi Hoà → Hết khu đấu giá phía đông đường 396C
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.100.000 | 1.650.000 | 1.200.000 | |
|
Đường 396C
Cống Bùi Hoà → Hết khu đấu giá phía đông đường 396C
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.100.000 | 1.650.000 | 1.200.000 | |
|
Đường 396B
Ngã ba đường 396 → Cầu Hiệp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | |
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường huyện cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 396B
Ngã ba đường 396 → Cầu Hiệp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | |
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường huyện cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 396B
Ngã ba đường 396 → Cầu Hiệp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | |
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường huyện cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 396C
Cống Bùi Hoà → Hết khu đấu giá phía đông đường 396C
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 1.750.000 | 1.375.000 | 1.000.000 | |
|
Điểm dân cư mới Tuy Hoà
Trọn khu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 2.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long
Đường nội bộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường trục xã (đường huyện cũ)
Ngã tư đường 396B → Dốc đê bà Khu đi Văn Diệm (bến Hiệp)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | |
|
Đường trục xã (đường huyện cũ)
Ngã ba đường 396B (cổng trường Mầm Non Hưng Long) → Dốc đê xóm 1 Văn Diệm (nhà ông Tăng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | |