Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 201 bảng giá đất thổ cư tại Phường Trần Liễu, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Trần Liễu, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Trần Liễu, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.140.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 980.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.520.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | ||
|
Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ Tân đến hết khu dân cư phía đông phường An Phụ
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Hết thửa 143 (NV1-1) Khu dân cư phía Đông phường An Phụ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.500.000 | |
|
Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ Tân đến hết khu dân cư phía đông phường An Phụ
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Hết thửa 143 (NV1-1) Khu dân cư phía Đông phường An Phụ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.625.000 | 1.330.000 | 1.200.000 | 865.000 | |
|
Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ Tân đến hết khu dân cư phía đông phường An Phụ
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Hết thửa 143 (NV1-1) Khu dân cư phía Đông phường An Phụ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.625.000 | 1.330.000 | 1.200.000 | 865.000 | |
|
Đường 389B
Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.500.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | |
|
Đường 389B
Thôn Đích Sơn → Thôn Châu Bộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.250.000 | 2.905.000 | 1.435.000 | 1.155.000 | |
|
Đường 389B
Thôn Đích Sơn → Thôn Châu Bộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.250.000 | 2.905.000 | 1.435.000 | 1.155.000 | |
|
Đường 389B
Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | |
|
Đường 389B
Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | |
|
Đường 389B
Thôn Đích Sơn → Thôn Châu Bộ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
17.000.000 | 8.300.000 | 4.100.000 | 3.300.000 | |
|
Đường 389B
Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường DH 06
Ngã tư Thượng Quận → Cống Vá
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.700.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Đường DH 06
Ngã tư Thượng Quận → Đất thương mại dịch vụ của hộ gia đình bà Nguyễn Thị Phương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.575.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Đường DH 06
Cống Vá → Chân đê Quế Lĩnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.450.000 | 2.200.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Đường DH 06
Ngã tư Thượng Quận → Cống Vá
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.800.000 | 7.300.000 | 4.300.000 | 3.400.000 | |
|
Đường DH 06
Ngã tư Thượng Quận → Đất thương mại dịch vụ của hộ gia đình bà Nguyễn Thị Phương
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.300.000 | 7.020.000 | 4.200.000 | 3.300.000 | |
|
Đường DH 06
Cống Vá → Chân đê Quế Lĩnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.800.000 | 6.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | |
|
Đường DH 06
Ngã tư Thượng Quận → Cống Vá
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.180.000 | 2.555.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | |
|
Đường DH 06
Ngã tư Thượng Quận → Đất thương mại dịch vụ của hộ gia đình bà Nguyễn Thị Phương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.005.000 | 2.457.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | |
|
Đường DH 06
Cống Vá → Chân đê Quế Lĩnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 2.380.000 | 1.550.000 | 1.250.000 | |
|
Đường Lý Thường Kiệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 4.235.000 | 2.415.000 | 1.925.000 | |
|
Đường Lý Thường Kiệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
26.000.000 | 12.100.000 | 6.900.000 | 5.500.000 | |
|
Đường Lý Thường Kiệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.100.000 | 4.840.000 | 2.760.000 | 2.200.000 | |
|
Đường từ Cầu ông Hởn đến ngã tư nhà ông Đỗ Văn Vây
Thửa 23, tờ 48 → Thửa 38, tờ 45
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | |
|
Đường từ Cầu ông Hởn đến ngã tư nhà ông Đỗ Văn Vây
Thửa 23, tờ 48 → Thửa 38, tờ 45
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương
Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương
Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương
Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương
Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương
Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Cổng lang thôn Châu Bộ đến Ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Nhân
Ngã Tư cổng làng Châu Bộ → Thửa 12, tờ 49
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ Cổng lang thôn Châu Bộ đến Ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Nhân
Ngã Tư cổng làng Châu Bộ → Thửa 12, tờ 49
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |