Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 30 bảng giá đất thổ cư tại Xã An Phú, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã An Phú, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã An Phú, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Quốc lộ 37 đoạn qua xã An Lâm (cũ)
Quán bà Tùng → Sông cống 6+100
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
28.500.000 | 16.600.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | |
|
Đường trục xã (Đường 5B đoạn qua xã An Lâm cũ)
Cầu Lang Khê → Đền Vàng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000.000 | 11.600.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | |
|
Đường ven sông từ cầu Lâm Xá đến Cầu Lý Văn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | |
|
Đường 5B đi Nhà văn hóa Phong Kim
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | |
|
Đường trục 5B đi đường Đông Tây
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | ||
|
Quốc lộ 37 đoạn qua xã An Lâm (cũ)
Quán bà Tùng → Sông cống 6+100
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.550.000 | 4.980.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
|
Đường trục xã (Đường 5B đoạn qua xã Phú Điền - Cộng Hòa cũ)
Đền Vàng → Đê Cổ Pháp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | |
|
Đường trục xã (Đường 5B đoạn qua xã Phú Điền - Cộng Hòa cũ)
Đền Vàng → Đê Cổ Pháp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | |
|
Quốc lộ 37 đoạn qua xã An Lâm (cũ)
Quán bà Tùng → Sông cống 6+100
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.125.000 | 4.150.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | |
|
Đường trục chính các thôn Đông Nghĩa, thôn Hoàng Dương, Thôn Lâm Xá
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
|
Đường 5B đi Phường Ái Quốc
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
|
Đường 5B đi Phường Ái Quốc
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục chính các thôn Đông Nghĩa, thôn Hoàng Dương, Thôn Lâm Xá
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục xã (Đường 5B đoạn qua xã An Lâm cũ)
Cầu Lang Khê → Đền Vàng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 3.480.000 | 1.500.000 | 900.000 | |
|
Đường trục xã (Đường 5B đoạn qua xã An Lâm cũ)
Cầu Lang Khê → Đền Vàng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.900.000 | 1.250.000 | 750.000 | |
|
Đường trục chính các thôn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 3.500.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | |
|
Đường trục xã (đoạn từ QL 37 đến đường trục xã Cộng Hòa cũ - giáp KCN An Phát 1)
Điểm dân cư thôn Bạch Đa → Đường trục xã Cộng Hòa cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.000.000 | 1.125.000 | 825.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 750.000 | ||
|
Đường trục 5B đi đường Đông Tây
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 750.000 | |
|
Đường 5B đi Nhà văn hóa Phong Kim
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 750.000 | |
|
Đường ven sông từ cầu Lâm Xá đến Cầu Lý Văn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 750.000 | |
|
Đường trục xã (Đường 5B đoạn qua xã Phú Điền - Cộng Hòa cũ)
Đền Vàng → Đê Cổ Pháp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.550.000 | 1.500.000 | 900.000 | 750.000 | |
|
Đường trục xã (Đường 5B đoạn qua xã Phú Điền - Cộng Hòa cũ)
Đền Vàng → Đê Cổ Pháp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.125.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính các thôn Đông Nghĩa, thôn Hoàng Dương, Thôn Lâm Xá
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 | 750.000 | |
|
Đường 5B đi Phường Ái Quốc
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 | 750.000 | |
|
Đường 5B đi Phường Ái Quốc
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính các thôn Đông Nghĩa, thôn Hoàng Dương, Thôn Lâm Xá
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính các thôn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 1.050.000 | 780.000 | 750.000 | |
|
Đường trục chính các thôn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 1.050.000 | 780.000 | 750.000 | |