Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 45 bảng giá đất thổ cư tại Xã Tân An, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Tân An, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Tân An, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường trục Bắc- Nam
Cầu Hồng Đức → Giáp xã Hồng Châu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | |
|
Khu dân cư mới thôn Kim Chuế
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Kim Húc
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Kim Chuế
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Kim Húc
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc thôn Tiền Liệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.500.000 | 6.200.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | |
|
Đường 396C
Điểm giao cắt đường 396C với đường trục Bắc - Nam → Giáp xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.500.000 | 6.200.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc thôn Tiền Liệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.500.000 | 6.200.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | |
|
Đường 396C
Điểm giao cắt đường 396C với đường trục Bắc - Nam → Giáp xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.500.000 | 6.200.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | |
|
Đường 392: Đoạn thuộc xã Tân An (các thôn 1, thôn 4)
Thôn 1, xã Tân An → Thôn 4, xã Tân An
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc các thôn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc các thôn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | |
|
Đường 392: Đoạn thuộc xã Tân An (các thôn 1, thôn 4)
Thôn 1, xã Tân An → Thôn 4, xã Tân An
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | ||
|
Đường trục Bắc- Nam
Cầu Hồng Đức → Giáp xã Hồng Châu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
|
Khu dân cư mới thôn Kim Chuế
Các lô đường gom đường 396B
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Kim Húc
Các lô mặt đường trục thôn Kim Húc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 396B
Điểm giao cắt đường 396B với đường 392 → Cầu Di Linh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
|
Đường trục Bắc- Nam
Cầu Hồng Đức → Giáp xã Hồng Châu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
|
Đường 396B
Điểm giao cắt đường 396B với đường 392 → Cầu Di Linh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
|
Đường 392: Đoạn thuộc xã Tân An (các thôn Mai Động, Tế Cầu)
Thôn Mai Động → Thôn Tế Cầu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.320.000 | 2.160.000 | 1.740.000 | 1.290.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | ||
|
Đường 396B
Điểm giao cắt đường 396B với đường 392 → Cầu Di Linh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | |
|
Đường 396C
Điểm giao cắt đường 396C với đường trục Bắc - Nam → Giáp xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc thôn Tiền Liệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | |
|
Đường 396B
Điểm giao cắt đường 396B với đường 392 → Cầu Di Linh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | |
|
Đường 396C
Điểm giao cắt đường 396C với đường trục Bắc - Nam → Giáp xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc thôn Tiền Liệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | |
|
Đường 396B
Điểm giao cắt đường 396B với đường 392 → Cầu Di Linh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | |
|
Đường 396C
Điểm giao cắt đường 396C với đường trục Bắc - Nam → Giáp xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc thôn Tiền Liệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc thôn Tiền Liệt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.125.000 | 1.550.000 | 1.250.000 | 950.000 | |
|
Đường 396C
Điểm giao cắt đường 396C với đường trục Bắc - Nam → Giáp xã Khúc Thừa Dụ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.125.000 | 1.550.000 | 1.250.000 | 950.000 | |
|
Đường 392: Đoạn thuộc xã Tân An (các thôn 1, thôn 4)
Thôn 1, xã Tân An → Thôn 4, xã Tân An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường 392: Đoạn thuộc xã Tân An (các thôn 1, thôn 4)
Thôn 1, xã Tân An → Thôn 4, xã Tân An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | |
|
Đường 392: Đoạn thuộc xã Tân An (các thôn 1, thôn 4)
Thôn 1, xã Tân An → Thôn 4, xã Tân An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc các thôn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | |
|
Đường 392: Đoạn thuộc xã Tân An (các thôn 1, thôn 4)
Thôn 1, xã Tân An → Thôn 4, xã Tân An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | |
|
Đường trục xã (Đất đường huyện cũ): Đoạn thuộc các thôn còn lại
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.140.000 | 780.000 | 750.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 950.000 | 750.000 | 720.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.290.000 | 810.000 | 780.000 | 750.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.075.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.075.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | ||