Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 80 bảng giá đất thổ cư tại Xã Chí Minh, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Chí Minh, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Chí Minh, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Khu dân cư mới Đồng Có, Cửa Chùa
Các lô giáp đường 191D
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô giáp đường thôn vào xóm Đáy
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Mỹ Ân
Các lô giáp đường vào thôn Gia Lộc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Mỹ Ân
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Chiều Mây
Các lô giáp đường thôn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Thanh Kỳ
Các lô giáp đường Cao Thắng mặt cắt đường Bn=10,5 m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường trục xã, đường liên xã
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | |
|
Khu dân cư mới Đồng Có, Cửa Chùa
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư Tứ Xuyên (cũ) và Khu Tái định cư Tứ Xuyên (mới)
Các lô giáp đường trục xã
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư thôn Bắc An (cũ) và Khu tái định cư thôn Bắc An (mới)
Các lô giáp đường trục xã
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô giáp đường gom đường 391
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 391
Km19+500 → Km23+500
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô giáp đường gom đường 391
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 391
Km19+500 → Km23+500
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô giáp đường gom đường 391
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường gom cao tốc HN-HP
Km61+200 → Km68+800
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | |
|
Khu dân cư mới thôn Thanh Kỳ
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Thanh Kỳ
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường 391
Km19+500 → Km23+500
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô giáp đường gom đường 391
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô giáp đường gom đường 391
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 391
Km19+500 → Km23+500
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô giáp đường gom đường 391
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô giáp đường gom đường 391
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô thuộc dãy LK01, LK02, LK03, LK 04
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô thuộc dãy LK01, LK02, LK03, LK 04
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới Đồng Có, Cửa Chùa
Các lô giáp đường 191D
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô thuộc dãy LK01, LK02, LK03, LK 04
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô giáp đường thôn vào xóm Đáy
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Mỹ Ân
Các lô giáp đường vào thôn Gia Lộc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Mỹ Ân
Các lô còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Chiều Mây
Các lô giáp đường thôn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Thanh Kỳ
Các lô giáp đường Cao Thắng mặt cắt đường Bn=10,5 m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Mỹ Ân
Các lô giáp đường vào thôn Gia Lộc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô giáp đường thôn vào xóm Đáy
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư trung tâm Văn Tố
Các lô còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Đồng Kênh
Các lô giáp đường thôn vào xóm Đáy
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư thôn Mỹ Ân
Các lô giáp đường vào thôn Gia Lộc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư Tứ Xuyên (cũ) và Khu Tái định cư Tứ Xuyên (mới)
Các lô giáp đường trục xã
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường trục xã, đường liên xã
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 750.000 | |
|
Khu dân cư mới Đồng Có, Cửa Chùa
Các lô còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư thôn Bắc An (cũ) và Khu tái định cư thôn Bắc An (mới)
Các lô giáp đường trục xã
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Thanh Kỳ
Các lô giáp đường Cao Thắng mặt cắt đường Bn=10,5 m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 0 | 0 | 0 | |