Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 18 bảng giá đất thổ cư tại Xã Hà Nam, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Hà Nam, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Hà Nam, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường 390E
Giáp xã Hà Bắc → Bến phà Giải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.500.000 | 7.500.000 | 4.100.000 | 2.100.000 | |
|
Đường 390E
Giáp xã Hà Bắc → Bến phà Giải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.500.000 | 7.500.000 | 4.100.000 | 2.100.000 | |
|
Đường trục xã
Giáp xã Hà Bắc → Cống Hương
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.400.000 | 5.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | |
|
Đường trục xã
Đường 390E → Đền Ngọc Hoa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 3.900.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | |
|
Đường 390E
Giáp xã Hà Bắc → Bến phà Giải
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.250.000 | 1.230.000 | 750.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.900.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.900.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | ||
|
Đường 390E
Giáp xã Hà Bắc → Bến phà Giải
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.125.000 | 1.875.000 | 1.025.000 | 720.000 | |
|
Đường trục xã
Giáp xã Hà Bắc → Cống Hương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.500.000 | 840.000 | 750.000 | |
|
Đường trục xã
Giáp xã Hà Bắc → Cống Hương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục xã
Giáp xã Hà Bắc → Cống Hương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục xã
Đường 390E → Đền Ngọc Hoa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.170.000 | 780.000 | 750.000 | |
|
Đường trục xã
Đường 390E → Đền Ngọc Hoa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 975.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.225.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.080.000 | 870.000 | 780.000 | 750.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.080.000 | 870.000 | 780.000 | 750.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
900.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | ||