Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 65 bảng giá đất thổ cư tại Xã Lai Khê, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Lai Khê, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Lai Khê, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 39,1m (đường gom QL5A)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 27m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 39,1m (đường gom QL5A)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 27m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 389
Đoạn thuộc xã Cộng Hòa cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
21.600.000 | 10.800.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt còn lại (15,5m-18,5m)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cộng Hòa (Liên danh tập đoàn Hưng Thịnh - Vũ Bách
Đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 5B
Ngã ba đường 389 → Giáp Khu công nghiệp Lai Vu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đường 5B
Ngã ba đường 389 → Giáp Khu công nghiệp Lai Vu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.900.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Quốc lộ 5A
Đoạn phía Nam Quốc lộ 5A - tiếp giáp đường gom
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.700.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Điểm dân cư mới thôn Minh Thành (Công ty Ánh Dương AD-HD)
Đường gom Quốc lộ 5A
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Điểm dân cư mới thôn Minh Thành (Công ty Ánh Dương AD-HD)
Đường gom Quốc lộ 5A
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.100.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 2.200.000 | ||
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 39,1m (đường gom QL5A)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 27m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 389
Đoạn thuộc xã Thượng Vũ cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | |
|
Quốc lộ 5A
Đoạn phía Nam Quốc lộ 5A - không có đường gom
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | |
|
Khu dân cư mới xã Cộng Hòa (Liên danh tập đoàn Hưng Thịnh - Vũ Bách
Đường gom đường 389
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường trục xã
Nhà Văn hóa thôn Cam Đông → Cống Phú Hải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
|
Đường trục xã
Ngã ba Đình Làng Cam Thượng → Đò Quýt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
|
Đường trục xã
Nhà Văn hóa thôn Cam Đông → Cống Phú Hải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
|
Đường trục xã
Ngã ba Đình Làng Cam Thượng → Đò Quýt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
|
Đường 389
Đoạn thuộc xã Cộng Hòa cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.480.000 | 3.240.000 | 1.080.000 | 750.000 | |
|
Đường 389
Đoạn thuộc xã Cộng Hòa cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.480.000 | 3.240.000 | 1.080.000 | 750.000 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 39,1m (đường gom QL5A)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 27m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt 27m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 5A
Đoạn phía Bắc Quốc lộ 5A
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt còn lại (15,5m-18,5m)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cộng Hòa (Liên danh tập đoàn Hưng Thịnh - Vũ Bách
Đường còn lại trong khu dân cư
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 5A
Đoạn phía Bắc Quốc lộ 5A
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt còn lại (15,5m-18,5m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)
Đường mặt cắt còn lại (15,5m-18,5m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 5A
Đoạn phía Bắc Quốc lộ 5A
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.110.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường 5B
Ngã ba đường 389 → Giáp Khu công nghiệp Lai Vu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.250.000 | 1.140.000 | 750.000 | |
|
Đường 5B
Ngã ba đường 389 → Giáp Khu công nghiệp Lai Vu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.250.000 | 1.140.000 | 750.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.425.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường trục xã
Quốc lộ 5 → Hết Nhà văn hóa thôn Cam Đông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.500.000 | 900.000 | 750.000 | |
|
Đường trục xã
Quốc lộ 5 → Hết Nhà văn hóa thôn Cam Đông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.500.000 | 900.000 | 750.000 | |
|
Đường 5B
Ngã ba đường 389 → Giáp Khu công nghiệp Lai Vu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.875.000 | 950.000 | 720.000 | |
|
Đường 5B
Ngã ba đường 389 → Giáp Khu công nghiệp Lai Vu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.875.000 | 950.000 | 720.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.975.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.910.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | ||
|
Điểm dân cư mới thôn Minh Thành (Công ty Ánh Dương AD-HD)
Đường gom Quốc lộ 5A
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường trục xã
Quốc lộ 5 → Hết Nhà văn hóa thôn Cam Đông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.625.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | |