Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1077 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bình Minh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bình Minh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Hẻm 82/12
Hẻm 82 - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Hẻm 82/12
Hẻm 82 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Hẻm 82/12
Hẻm 82 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Hẻm 82/6
Hẻm 82 - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Hẻm 82/6
Hẻm 82 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Hẻm 82/6
Hẻm 82 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.323.000 756.000 189.000
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.323.000 756.000 189.000
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.890.000 1.080.000 270.000
Hẻm 87 đường 21 Bời Lời
Đường 21 Bời Lời - Hết đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 1.512.000 864.000 216.000
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Hẻm 9 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.625.000 1.500.000 375.000
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.625.000 1.500.000 375.000
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Hẻm bờ Hữu kênh Tây
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.625.000 1.500.000 375.000
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.625.000 1.500.000 375.000
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Hẻm bờ tả cầu kênh K18
Đường Bời Lời - Đường Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
997.000 697.000 399.000 99.000
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.425.000 997.000 570.000 142.000
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000 797.000 456.000 113.000
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
755.000 528.000 302.000 75.000
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Hẻm số 331 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ
Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.176.000 672.000 168.000
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Hẻm số 6 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Hẻm Tổ 1 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 1 Đường ĐT 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Hẻm Tổ 1 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 1 Đường ĐT 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.102.000 771.000 441.000 109.000
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.575.000 1.102.000 630.000 157.000
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 881.000 504.000 125.000
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Hẻm tổ 5 - 6
Đường 784 - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000