Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1077 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bình Minh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bình Minh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường khu phố Tân Hòa (ĐS 35 Trần Văn Trà)
Kênh tây - Đường Trần Văn Trà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
401.000 280.000 160.000 39.000
Đường số 2 Ninh Bình
Đường 784 - Hết đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 37.000
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 38.000
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 38.000
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 38.000
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 38.000
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 38.000
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 38.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 37.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 37.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường hẻm 74 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường hẻm 115 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường hẻm 04 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Văn Trỗi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Nhánh 3 tổ 5 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 252.000 144.000 36.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 252.000 144.000 36.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 252.000 144.000 36.000
Nhánh 3 tổ 5 Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 252.000 144.000 36.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 252.000 144.000 36.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 252.000 144.000 36.000
Đường số 2 Ninh Bình
Đường 784 - Hết đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 245.000 140.000 35.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000 240.000 137.000 34.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000 240.000 137.000 34.000
Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000