Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1077 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bình Minh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bình Minh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa
Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa
Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Đường số 35
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đường số 39 tổ 7 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - KP Tân Hòa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
275.000 | 192.000 | 109.000 | 27.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 168.000 | 95.000 | 23.000 | ||