Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1077 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bình Minh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bình Minh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung
Đường 785 - Đường hẻm 05
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm Tổ 7 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm vào mỏ đá Nhật Quang
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm 29 Đường 31
đường 31 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Hẻm 21
Hẻm 13 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đường tổ 6-7
Đường số 11 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000 333.000 190.000 47.000
Đường số 19 nhánh 1
Đường 19 - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000 333.000 190.000 47.000
Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000 329.000 187.000 46.000
Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000 329.000 187.000 46.000
Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000 329.000 187.000 46.000
Hẻm 3 Đường số 23
Đường số 23 - Đường tổ 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000 329.000 187.000 46.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
458.000 320.000 183.000 45.000
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 308.000 176.000 44.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 308.000 176.000 44.000
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 308.000 176.000 44.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 308.000 176.000 44.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 308.000 176.000 44.000
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước
Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000 308.000 176.000 44.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000 308.000 176.000 44.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000 308.000 176.000 44.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000 308.000 176.000 44.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
439.000 307.000 175.000 43.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 302.000 172.000 43.000
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường hẻm 37 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 16 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 29 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 35 khu phố Tân Trung
Đường Đặng Thùy Trâm - ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000