Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1077 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bình Minh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bình Minh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Đường tổ 15
đường số 23 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Đường tổ 15
đường số 23 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Đường tổ 15 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 15 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Đường tổ 16 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 293.000 168.000 41.000
Đường tổ 20-1 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Đường tổ 20-1 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Đường tổ 20-2 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Đường tổ 20-2 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
882.000 617.000 352.000 88.000
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 882.000 504.000 126.000
Đường tổ 22 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Bờ kênh tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 22 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Bờ kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Đường tổ 22A khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Kênh tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 22A khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Đường số 35
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Đường số 35
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
551.000 385.000 220.000 55.000
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước
Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000 308.000 176.000 44.000
Đường tổ 28 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 28 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Khuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Đường tổ 29 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 3-1
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Đường tổ 3-1
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Đường tổ 3-9
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Đường tổ 3-9
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Đường tổ 3 khu phố Tân Phước
Đường 785 - Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Đường tổ 35 khu phố Tân Trung
Đường Đặng Thùy Trâm - ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 63.000
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000