Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 19 bảng giá đất thổ cư tại đường Đường trục chính thôn, Xã Thanh Hà, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đường trục chính thôn, Xã Thanh Hà, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đường trục chính thôn, Xã Thanh Hà, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường trục chính thôn
Ngã Tư ông Tuấn → Sân văn hóa xóm 15
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Sân văn hóa xóm 15 → Ngã tư nhà Ông Gòng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã ba tạp hóa nhà ông Nin → Ngã tư ông Nhuôm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã ba (Cổng UBND xã Thanh sơn cũ) → Ngã tư ông Chiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã tư ông Chiến → Ngã ba tạp hóa nhà ông Vượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã ba tạp hóa nhà ông Vượng → Ngã tư chợ Thúy Lâm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã tư chợ Thúy Lâm → Biển hướng dẫn vào cây vải tổ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Cầu Rặng → Trường THPT Thanh Hà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã ba (Cổng UBND xã Thanh sơn cũ) → Ngã tư ông Chiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã tư ông Chiến → Ngã ba tạp hóa nhà ông Vượng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã ba tạp hóa nhà ông Vượng → Ngã tư chợ Thúy Lâm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã tư chợ Thúy Lâm → Biển hướng dẫn vào cây vải tổ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Cầu Rặng → Trường THPT Thanh Hà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.225.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã ba Đình An Lão → Đa Khê
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.225.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã Tư Tráng Liệt → Ngã Tư ông Tuấn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.225.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã Tư ông Tuấn → Sân văn hóa xóm 15
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.225.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Sân văn hóa xóm 15 → Ngã tư nhà Ông Gòng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.225.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã ba tạp hóa nhà ông Nin → Ngã tư ông Nhuôm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.225.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | |
|
Đường trục chính thôn
Ngã ba (Cổng UBND xã Thanh sơn cũ) → Ngã tư ông Chiến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.225.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | |
Bảng giá đất đường Đường trục chính thôn, Xã Thanh Hà, Hải Phòng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 720.000 đến 4.900.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.500.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.500.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.500.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.500.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.500.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.500.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.500.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 750.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 750.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 750.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 750.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 750.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.225.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 750.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 720.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.225.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 750.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 720.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.225.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 750.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 720.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.225.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 750.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 720.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.225.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 750.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 720.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.225.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 750.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 720.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.225.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 750.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 720.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.