Bảng giá đất Phường Thủy Nguyên, Hải Phòng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 361 bảng giá đất thổ cư tại Phường Thủy Nguyên, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Thủy Nguyên, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Thủy Nguyên, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D
Đường nội bộ lộ giới 26m-36m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.750.000 0 0 0
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D
Đường nội bộ lộ giới 26m-36m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.750.000 0 0 0
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D
Đường nội bộ lộ giới 10m-15m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.250.000 0 0 0
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D
Đường nội bộ lộ giới 3,5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.750.000 0 0 0
Khu Tái định cư Bấc Vang
Đường nội bộ tái định cư 1,2,3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 0 0 0
Khu Tái định cư Đống Trịnh
Đường nội bộ lộ giới 18m-20m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 0 0 0
Khu Tái định cư Đống Trịnh
Đường nội bộ lộ giới 13m-15m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 0 0 0
Khu Tái định cư Đống Trịnh
Đường nội bộ lộ giới 12m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Đống Trịnh
Đường nội bộ lộ giới 18m-20m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Đống Trịnh
Đường nội bộ lộ giới 12m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Đống Trịnh
Đường nội bộ lộ giới 18m-20m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.250.000 0 0 0
Khu Tái định cư Đống Trịnh
Đường nội bộ lộ giới 13m-15m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.900.000 0 0 0
Khu Tái định cư Đống Trịnh
Đường nội bộ lộ giới 12m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới từ 38,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 15m-18m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 9m-12m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới từ 38,5m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 15m-18m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 15m-18m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 15m-18m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 9m-12m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới từ 38,5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới từ 38,5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 15m-18m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.500.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 9m-12m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 0 0 0
Khu tái định cư Khuỷnh
Đường nội bộ lộ giới 9m-12m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 12,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 7,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới từ 18,5m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 12,0m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 12,0m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 12,0m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 7,5m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.000.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới từ 18,5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.750.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới từ 18,5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.750.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 12,0m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.500.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 7,5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.250.000 0 0 0
Khu Tái định cư Miếu Trắng
Đường nội bộ lộ giới 7,5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.250.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000 0 0 0
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.500.000 0 0 0
Quốc lộ 10
Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000
Quốc lộ 10
Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000
Quốc lộ 10
Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000
Tỉnh lộ 351
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359 → Quốc lộ 10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.500.000 10.500.000 8.750.000 7.000.000
Tỉnh lộ 351
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359 → Quốc lộ 10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.500.000 10.500.000 8.750.000 7.000.000
Tỉnh lộ 351
Ngã tư Quốc lộ 10 mới → Hết trường THPT Thủy Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000
Tỉnh lộ 351
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359 → Quốc lộ 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
50.000.000 30.000.000 25.000.000 20.000.000