Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 288 bảng giá đất thổ cư tại Phường Thạch Khôi, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Thạch Khôi, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Thạch Khôi, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương
Đường có mặt cắt đường ≥ 21m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.050.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Lê Văn Thịnh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.875.000 | 4.200.000 | 3.885.000 | 3.108.000 | |
|
Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương
Đường có mặt cắt đường 15,5m ≤Bn<21m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Âu Cơ
Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Ngã tư Tổ dân phố Đồng Lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 3.570.000 | 1.680.000 | 1.330.000 | |
|
Nguyễn Sinh Sắc
Đại lộ Lê Thanh Nghị → Chùa Đống Cao
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | |
|
Nguyễn Sinh Sắc
Đại lộ Lê Thanh Nghị → Chùa Đống Cao
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | |
|
Âu Lạc
Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | |
|
Đồng Bưởi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | |
|
Phố Tâng Thượng
Vòng xuyến Tâng Thượng → Xã Yết Kiêu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 3.371.000 | 1.348.000 | 1.085.000 | |
|
Phố Tam Thanh
Ngã tư Tổ dân phố Thanh Xá → Ngã ba Tâng Thượng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 3.371.000 | 1.348.000 | 1.085.000 | |
|
Lễ Quán
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | |
|
Khu dân cư thương mại và tiểu thủ công nghiệp Thạch Khôi, Khu đô thị Phú Quý và Khu dân cư mới phường Thạch Khôi
Đường nhánh có mặt cắt đường 15,5m < Bn≤22m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng
Đường có mặt cắt đường ≥ 21m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Tâng Thượng
Vòng xuyến Tâng Thượng → Xã Yết Kiêu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 3.371.000 | 1.348.000 | 1.085.000 | |
|
Phố Tam Thanh
Ngã tư Tổ dân phố Thanh Xá → Ngã ba Tâng Thượng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 3.371.000 | 1.348.000 | 1.085.000 | |
|
Khu dân cư thương mại và tiểu thủ công nghiệp Thạch Khôi, Khu đô thị Phú Quý và Khu dân cư mới phường Thạch Khôi
Đường nhánh có mặt cắt đường 15,5m < Bn≤22m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Âu Lạc
Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | |
|
Lễ Quán
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | |
|
Đồng Bưởi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | |
|
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng
Đường có mặt cắt đường ≥ 21m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Lý Thái Tông
Lê Văn Thịnh → Lý Nhân Tông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.088.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Nguyễn Huy Tưởng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Lý Nhân Tông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Lê Hiến Tông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Nguyễn Huy Tưởng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Giải Phóng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Huyền Quang
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Quyết Tâm
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Trần Cao Vân
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Trần Hiến Tông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Trương Định
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Vương Phúc Chính
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Đại lộ Võ Văn Kiệt
Đoạn đi qua phường Thạch Khôi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.750.000 | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | |
|
Đàm Thận Huy
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Đàm Quang Trung
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Vương Tảo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Vương Bạt Tụy
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Vương Bảo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Trần Quang Khải
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng
Đường có mặt cắt đường <15,5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Dương Luân
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Đường còn lại trong khu dân cư Đồng Bưởi, phường Thạch Khôi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Đông Đô
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Nguyễn Hồng Công
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Nguyễn Bính
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Phạm Ngọc Thạch
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Nguyễn Phương Nương
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Nguyễn Mậu Tài
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Phan Huy Chú
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Lê Hiển Tông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |