Bảng giá đất Phường Tân Hưng, Hải Phòng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 481 bảng giá đất thổ cư tại Phường Tân Hưng, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Tân Hưng, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Tân Hưng, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
39.600.000 18.500.000 8.000.000 6.400.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.190.000 7.000.000 3.150.000 2.520.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.860.000 6.475.000 2.800.000 2.240.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.375.000 5.500.000 2.500.000 2.000.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
49.500.000 22.000.000 10.000.000 8.000.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.325.000 7.700.000 3.500.000 2.800.000
Lã Thị Lương
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 2.450.000 1.050.000 850.000
Lã Thị Lương
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 2.450.000 1.050.000 850.000
Lã Thị Lương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.000.000 9.800.000 4.200.000 3.360.000
Lã Thị Lương
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000
Lã Thị Lương
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000
Lạc Long Quân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
59.900.000 26.700.000 17.800.000 14.200.000
Lạc Long Quân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.965.000 9.345.000 6.230.000 4.970.000
Lê Anh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000
Lê Anh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 3.325.000 1.750.000 1.400.000
Lê Anh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 3.325.000 1.750.000 1.400.000
Lê Anh Xuân
đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.200.000 12.000.000 6.000.000 4.800.000
Lê Anh Xuân
đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.820.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000
Lê Cảnh Tuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 2.450.000 1.050.000 850.000
Lê Cảnh Tuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.000.000 9.800.000 4.200.000 3.360.000
Lê Cảnh Tuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.000.000 9.800.000 4.200.000 3.360.000
Lê Cảnh Tuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000
Lê Cảnh Tuân
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 3.430.000 1.470.000 1.176.000
Lê Đình Vũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.500.000 3.750.000 1.875.000 1.500.000
Lê Đình Vũ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 15.000.000 7.500.000 6.000.000
Lê Hiến Tông
Phố Lý Nhân Tông → Phố Lê Văn Thịnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000
Lê Hiến Tông
Phố Lý Nhân Tông → Phố Lê Văn Thịnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 2.375.000 1.250.000 1.000.000
Lê Hiến Tông
Phố Lý Nhân Tông → Phố Lê Văn Thịnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 3.325.000 1.750.000 1.400.000
Lê Hiến Tông
Phố Lý Nhân Tông → Phố Lê Văn Thịnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 3.325.000 1.750.000 1.400.000
Lê Quý Đôn
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.625.000 2.750.000 1.500.000 1.200.000
Lê Quý Đôn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.500.000 11.000.000 6.000.000 4.800.000
Lê Quý Đôn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.500.000 11.000.000 6.000.000 4.800.000
Lê Quý Đôn
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.875.000 3.850.000 2.100.000 1.680.000
Lê Thanh Nghị
Thửa số 5 tờ 33 → Cống Đọ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.250.000 9.000.000 4.500.000 3.600.000
Lê Thanh Nghị
Cống Đọ → Công ty CP Giầy Hải Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.500.000 6.250.000 4.000.000 3.200.000
Lê Thanh Nghị
Cống Đọ → Công ty CP Giầy Hải Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.500.000 6.250.000 4.000.000 3.200.000
Lê Thanh Nghị
Thửa số 5 tờ 33 → Cống Đọ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000.000 36.000.000 18.000.000 14.400.000
Lê Thanh Nghị
Cống Đọ → Công ty CP Giầy Hải Dương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
50.000.000 25.000.000 16.000.000 12.800.000
Lê Thanh Nghị
Thửa số 5 tờ 33 → Cống Đọ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.750.000 12.600.000 6.300.000 5.040.000
Lê Văn Lương
đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.300.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000
Lê Văn Lương
đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.200.000 12.000.000 6.000.000 4.800.000
Lê Văn Lương
đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.820.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000
Liễu Tràng
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.375.000 1.625.000 1.000.000 850.000
Liễu Tràng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.725.000 2.275.000 1.400.000 1.120.000
Liễu Tràng
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.725.000 2.275.000 1.400.000 1.120.000
Lương Đình Của
Đầu đường → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.075.000 2.875.000 1.250.000 1.000.000
Lương Đình Của
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.300.000 11.500.000 5.000.000 4.000.000
Lương Đình Của
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.505.000 4.025.000 1.750.000 1.400.000
Lương Như Hộc
Cống Đọ → Hết trụ sở Đảng ủy phường Tân Hưng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.000.000 16.250.000 7.000.000 5.600.000
Lương Như Hộc
Trụ sở Đảng ủy phường Tân Hưng → Cống Đồng Nghệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.000.000 9.000.000 4.500.000 3.600.000