Bảng giá đất Phường Ái Quốc, Hải Phòng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 219 bảng giá đất thổ cư tại Phường Ái Quốc, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Ái Quốc, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Ái Quốc, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.500.000 1.050.000 860.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3
Thửa 135, tờ 113 → Thửa 202, tờ 113
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.500.000 1.050.000 860.000
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3
Thửa 135, tờ 113 → Thửa 202, tờ 113
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.800.000 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 62, tờ 110 → Thửa 518, tờ 111
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.800.000 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 62, tờ 110 → Thửa 518, tờ 111
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 138, tờ 115 → Thửa 454, tờ 114
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.500.000 1.050.000 860.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 138, tờ 115 → Thửa 454, tờ 114
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.800.000 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 138, tờ 115 → Thửa 454, tờ 114
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000
Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 79, tờ 114 → Thửa 318, tờ 114
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.800.000 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 79, tờ 114 → Thửa 318, tờ 114
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.780.000 2.100.000 1.470.000 1.050.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.375.000 1.550.000 1.000.000 860.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.375.000 1.550.000 1.000.000 860.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.500.000 6.200.000 3.700.000 2.500.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.700.000 1.500.000 1.050.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 10.800.000 6.000.000 4.200.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 10.800.000 6.000.000 4.200.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 3.780.000 2.100.000 1.470.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 3.780.000 2.100.000 1.470.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.700.000 1.500.000 1.050.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 10.800.000 6.000.000 4.200.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 3.780.000 2.100.000 1.470.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 3.780.000 2.100.000 1.470.000
Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCS
Thửa 42, tờ 18 → Thửa 305, tờ 18
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 6.500.000 4.600.000 3.500.000
Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCS
Thửa 42, tờ 18 → Thửa 305, tờ 18
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 2.275.000 1.610.000 1.225.000
Đường từ TL 390 đến NVH Dương Xuân
Thửa 3, tờ 103 → Thửa 3, tờ 105
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.250.000 1.625.000 1.150.000
Đường từ TL 390 đến NVH Dương Xuân
Thửa 3, tờ 103 → Thửa 3, tờ 105
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 9.000.000 6.500.000 4.600.000
Đường từ TL 390 đến NVH Dương Xuân
Thửa 3, tờ 103 → Thửa 3, tờ 105
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 9.000.000 6.500.000 4.600.000
Đường từ TL 390 đến NVH Dương Xuân
Thửa 3, tờ 103 → Thửa 3, tờ 105
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 3.150.000 2.275.000 1.610.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.250.000 1.625.000 1.150.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 9.000.000 6.500.000 4.600.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 9.000.000 6.500.000 4.600.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 3.150.000 2.275.000 1.610.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.500.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.500.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000 0 0 0
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.000.000 0 0 0
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 0 0 0
Phố Bùi Tố Trứ
Phố Phạm Hiến → Phố Lê Độ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.125.000 1.400.000 900.000 850.000
Phố Bùi Tố Trứ
Phố Phạm Hiến → Phố Lê Độ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.500.000 5.600.000 3.500.000 2.800.000
Phố Bùi Tố Trứ
Phố Phạm Hiến → Phố Lê Độ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.375.000 1.960.000 1.225.000 980.000
Phố Đồng Pháp
Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.250.000 900.000 850.000
Phố Đồng Pháp
Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.250.000 900.000 850.000
Phố Đồng Pháp
Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.200.000 5.000.000 3.000.000 2.400.000
Phố Đồng Pháp
Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.920.000 1.750.000 1.050.000 865.000