Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 219 bảng giá đất thổ cư tại Phường Ái Quốc, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Ái Quốc, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Ái Quốc, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 3
Thửa 216, tờ 110 → Thửa 140, tờ 113
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | |
|
Phố Trần Thọ
Phố Trà Hương → Phố Phạm Hiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Phạm Hiến
Quốc lộ 37 → Cầu Tràng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Trần Đào
Phố Phạm Hiến → Phố Lê Hùng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Trà Hương
Quốc lộ 37 → Phố Bùi Tố Trứ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Bùi Tố Trứ
Phố Phạm Hiến → Phố Lê Độ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Lê Đình Trật
Phố Trần Đào → Trạm PCCC
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Nam Thanh (Đi qua trường Mầm non Hương Sen)
Quốc lộ 5 (Giáp cây xăng đường 5) → Quốc lộ 37 (Giáp thửa 01, tờ bản đồ số 40 )
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Lê Hùng
Phố Trà Hương → Trạm PCCC
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Lê Độ
Phố Lê Hùng → Phố Lê Hùng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Phố Nguyễn Đắc Lộ
Phố Trần Đào → Phố Trần Thọ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.375.000 | 1.960.000 | 1.225.000 | 980.000 | |
|
Đường 390
Công ty Nghĩa Mỹ → Cầu Tiền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.250.000 | 2.200.000 | 1.025.000 | 860.000 | |
|
Quốc lộ 5A
Giáp phường Nam Đồng → Cầu Lai (giáp xã Lai Khê)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.250.000 | 2.025.000 | 1.025.000 | 860.000 | |
|
Đường 390
Công ty Nghĩa Mỹ → Cầu Tiền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.250.000 | 2.200.000 | 1.025.000 | 860.000 | |
|
Quốc lộ 5A
Giáp phường Nam Đồng → Cầu Lai (giáp xã Lai Khê)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.250.000 | 2.025.000 | 1.025.000 | 860.000 | |
|
Phố Pháp Loa
Giáp đường 5 (Thửa 14, tờ bản đồ số 41) → Hết đường Pháp Loa địa phận phường Ái Quốc cũ, đi tiếp đến đường 390
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.950.000 | 1.900.000 | 950.000 | 850.000 | |
|
Đường 390
Giáp đường 5 (Cây xăng ba hàng cũ ) → Giáp Phường Nam Đồng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.950.000 | 1.900.000 | 950.000 | 850.000 | |
|
Phố Đồng Pháp
Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Ninh Quan
Thửa 595, tờ 8 → Thửa 82, tờ 49
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Đồng pháp
Thửa 27, tờ 64 → Thửa 42, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | |
|
Đường nhánh 2 TDP Đồng pháp
Thửa 71, tờ 57 → Thửa 58, tờ 58
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | |
|
Phố Vũ Xá
Giáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) → Thửa 144, tờ 68
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Tiến Đạt
Thửa 40, tờ 24 → Thửa 61, tờ 20
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Vũ Xá
Thửa 85, tờ 97 → Thửa 115, từ 7
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 865.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.850.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 125, tờ 107 → Thửa 137, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 182, tờ 107 → Thửa 383, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 194, tờ 111 → Thửa 651, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 62, tờ 110 → Thửa 518, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 6, tờ 110 → Thửa 90, tờ 110
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2
Thửa 645, tờ 111 → Thửa 740, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 825, tờ 111 → Thửa 627, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 138, tờ 115 → Thửa 454, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 79, tờ 114 → Thửa 318, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3
Thửa 164, tờ 114 → Thửa 617, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 194, tờ 111 → Thửa 651, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 125, tờ 107 → Thửa 137, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 182, tờ 107 → Thửa 383, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2
Thửa 645, tờ 111 → Thửa 740, tờ 111
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 6, tờ 110 → Thửa 90, tờ 110
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3
Thửa 164, tờ 114 → Thửa 617, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
|
Đường từ trường THCS đến đèn tín hiệu giao khung đường 390, TDP Hoàng Xá 1
Sân Vận động trung tâm → Thửa 10, tờ 107
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.250.000 | 1.625.000 | 1.150.000 | |
|
Đường chợ Vàng đi NVH xóm Ái Quốc, TDP Hoàng Xá 1, 2
Thửa 217, tờ 111 → Thửa 174, tờ 115
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | |
|
Đường từ miếu Bát Giáp đi NVH Nguyên Giáp (Đến anh em nhà ông Nam, Hải), TDP Hoàng Xá 2, 3
Thửa 97, tờ 110 → Thửa 78, tờ 114
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | |
|
Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Hòa, TDP Hoàng Xá 3
Thửa 107, tờ 113 → Thửa 200, tờ 113
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | |
|
Đường từ TL 390 đến NVH Dương Xuân
Thửa 3, tờ 103 → Thửa 3, tờ 105
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.250.000 | 1.625.000 | 1.150.000 | |