Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 219 bảng giá đất thổ cư tại Phường Ái Quốc, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Ái Quốc, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Ái Quốc, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3
Thửa 164, tờ 114 → Thửa 617, tờ 114
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
|
Phố Văn Xá
Giáp đường Pháp Loa (Thửa 1034, tờ 12) → Thửa 14, tờ 74
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Tiền Hải
Thửa 83, tờ 73 → Thửa 57, tờ 77
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | |
|
Phố Văn Xá
Giáp đường Pháp Loa (Thửa 1034, tờ 12) → Thửa 14, tờ 74
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Tiền Hải
Thửa 83, tờ 73 → Thửa 57, tờ 77
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | |
|
Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCS
Thửa 42, tờ 18 → Thửa 305, tờ 18
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Dương Xuân
Thửa 57, tờ 105 → Thửa 104, tờ 105
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Đông Lĩnh
Thửa 176, tờ bản đồ 112 → Thửa 55, tờ 108
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | |
|
Đường nhánh 2 TDP Đông Lĩnh
Thửa 97, tờ bản đồ 112 → Thửa 44, tờ 108
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Dương Xuân
Thửa 57, tờ 105 → Thửa 104, tờ 105
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Đông Lĩnh
Thửa 176, tờ bản đồ 112 → Thửa 55, tờ 108
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | |
|
Đường nhánh 2 TDP Đông Lĩnh
Thửa 97, tờ bản đồ 112 → Thửa 44, tờ 108
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Ngọc Trì
Thửa 32, tờ 21 → Thửa 66, tờ 19
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.800.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Ngọc Trì
Thửa 61, tờ 20 (Nhà Văn Hoá Ngọc Trì) → Thửa 42, tờ 19
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.750.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Lê Sĩ Dũng (TDP Văn Xá)
Giáp phố Văn Xá (Thửa 7, tờ 75) → Thửa 25, tờ 82
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.750.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Nguyễn Thông (TDP Văn Xá)
Giáp phố Văn Xá (Thửa 14, tờ 74) → Giáp phố Lê sĩ Dũng (Thửa 108, tờ 75)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.750.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Trục chính xã Quyết Thắng cũ từ đường 390 đi cầu T4 xã Nam Đồng cũ
Km17 + 600 → Thửa 7, tờ 110
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.505.000 | 4.725.000 | 3.395.000 | 1.890.000 | |
|
Đường 390 (đường nút giao lập thể)
Km 16 + 100 → Km 20
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.875.000 | 4.725.000 | 2.835.000 | 2.065.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Quốc lộ 37
Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) → Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.750.000 | 3.375.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | |
|
Quốc lộ 37
Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) → Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.750.000 | 3.375.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | |
|
Đường nhánh 3 TDP Đông Lĩnh
Thửa 115, tờ bản đồ 109 → Thửa 100, tờ 109
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | |
|
Đường nhánh 4 TDP Đông Lĩnh
Thửa 3, tờ bàn đồ 22 → Thửa 141, tờ 22
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | |
|
Đường nhánh 5 TDP Đông Lĩnh
Thửa 38, tờ bàn đồ 22 → Thửa 74, tờ 22
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | |
|
Đường nhánh 2 TDP Dương Xuân
Thửa 156, tờ 105 → Thửa 328, tờ 105
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | |
|
Đường nhánh 3TDP Dương Xuân
Thửa 107, tờ 105 → Thửa 176, tờ 105
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | |
|
Đường nhánh 4 TDP Dương Xuân
Thửa 237, tờ 105 – đi đến Thửa 352 → Thửa 299, tờ 105
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | |
|
Đường nhánh 5 TDP Dương Xuân
Thửa 57, tờ 16 → Thửa 140, tờ 18
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | |
|
Trục chính xã Quyết Thắng cũ từ đường 390 đi cầu T4 xã Nam Đồng cũ
Km17 + 600 → Thửa 7, tờ 110
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.075.000 | 3.375.000 | 2.425.000 | 1.350.000 | |
|
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 2
Thửa 51, tờ 115 → Thửa 130, tờ 115
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | |
|
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 3
Thửa 616, tờ 114 → Thửa 15, tờ 116
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | |
|
Đường 390 (đường nút giao lập thể)
Km 16 + 100 → Km 20
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.625.000 | 3.375.000 | 2.025.000 | 1.475.000 | |
|
Đường 390
Giáp đường 5 (Cây xăng ba hàng cũ ) → Giáp Phường Nam Đồng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.530.000 | 2.660.000 | 1.330.000 | 1.085.000 | |
|
Phố Pháp Loa
Giáp đường 5 (Thửa 14, tờ bản đồ số 41) → Hết đường Pháp Loa địa phận phường Ái Quốc cũ, đi tiếp đến đường 390
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.530.000 | 2.660.000 | 1.330.000 | 1.085.000 | |
|
Phố Pháp Loa
Giáp đường 5 (Thửa 14, tờ bản đồ số 41) → Hết đường Pháp Loa địa phận phường Ái Quốc cũ, đi tiếp đến đường 390
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.530.000 | 2.660.000 | 1.330.000 | 1.085.000 | |
|
Đường 390
Giáp đường 5 (Cây xăng ba hàng cũ ) → Giáp Phường Nam Đồng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.530.000 | 2.660.000 | 1.330.000 | 1.085.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.500.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.500.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường từ trường THCS đến đèn tín hiệu giao khung đường 390, TDP Hoàng Xá 1
Sân Vận động trung tâm → Thửa 10, tờ 107
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.150.000 | 2.275.000 | 1.610.000 | |
|
Đường chợ Vàng đi NVH xóm Ái Quốc, TDP Hoàng Xá 1, 2
Thửa 217, tờ 111 → Thửa 174, tờ 115
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | |
|
Đường từ miếu Bát Giáp đi NVH Nguyên Giáp (Đến anh em nhà ông Nam, Hải), TDP Hoàng Xá 2, 3
Thửa 97, tờ 110 → Thửa 78, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | |
|
Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Hòa, TDP Hoàng Xá 3
Thửa 107, tờ 113 → Thửa 200, tờ 113
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | |
|
Tuyến đường 1 TDP Đông Lĩnh
Thửa 53, tờ 108 → Thửa 75, tờ 109
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.150.000 | 2.275.000 | 1.610.000 | |
|
Tuyến đường 2 TDP Đông Lĩnh
Thửa 22, tờ bàn đồ 108 → Thửa 1, tờ 109
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.150.000 | 2.275.000 | 1.610.000 | |
|
Tuyến đường 2 TDP Đông Lĩnh
Thửa 22, tờ bàn đồ 108 → Thửa 1, tờ 109
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.150.000 | 2.275.000 | 1.610.000 | |
|
Đường từ TL 390 đến NVH Dương Xuân
Thửa 3, tờ 103 → Thửa 3, tờ 105
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.150.000 | 2.275.000 | 1.610.000 | |
|
Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Hòa, TDP Hoàng Xá 3
Thửa 107, tờ 113 → Thửa 200, tờ 113
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | |
|
Đường từ miếu Bát Giáp đi NVH Nguyên Giáp (Đến anh em nhà ông Nam, Hải), TDP Hoàng Xá 2, 3
Thửa 97, tờ 110 → Thửa 78, tờ 114
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | |
|
Đường chợ Vàng đi NVH xóm Ái Quốc, TDP Hoàng Xá 1, 2
Thửa 217, tờ 111 → Thửa 174, tờ 115
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | |
|
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 1
Thửa 94, tờ 107 → Thửa 144, tờ 107
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.780.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | |