Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 723 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường PLA-23 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-23 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.140.000 798.000 456.000 114.000
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m)
Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000 504.000 288.000 72.000
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000 504.000 288.000 72.000
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000 576.000 329.000 82.000
Đường Sáu Nhạn
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 514.000 294.000 73.000
Đường Sáu Nhạn
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường Sáu Thắng
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Tám vị
QL 50 - nhánh rẽ Lê Văn Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Tám vị
QL 50 - nhánh rẽ Lê Văn Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.904.000 1.332.000 761.000 190.000
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.904.000 1.332.000 761.000 190.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.085.000 759.000 434.000 108.000
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.720.000 1.904.000 1.088.000 272.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.550.000 1.085.000 620.000 155.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.550.000 1.085.000 620.000 155.000
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài)
100m đầu tiếp giáp QL50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.176.000 1.523.000 870.000 217.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.240.000 868.000 496.000 124.000
Đường Tân Thanh - Rạch Găng
ĐT826C - Đê Ông Sâu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Tân Thanh - Rạch Găng
ĐT826C - Đê Ông Sâu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000 805.000 460.000 115.000
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000 805.000 460.000 115.000
Đường Tân Xuân
Đoạn nhánh ra QL 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường Tập Đoàn 2
HL11 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
980.000 686.000 392.000 98.000
Đường Tập Đoàn 2
HL11 - Đường Long Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Tập Đoàn 4
HL11 - Đường Long Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000