Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 723 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Mười Lơn
Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Mười Tính
Đường Rạch Đình - Sông Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Mương Chài (>3m)
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Mương Chài (>3m)
ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.926.000 2.048.000 1.170.000 292.000
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.926.000 2.048.000 1.170.000 292.000
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.180.000 2.926.000 1.672.000 418.000
Đường Mỹ Đức Hầu
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.344.000 2.340.000 1.337.000 334.000
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn qua thị trấn Cần Giuộc cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.141.000 798.000 456.000 114.000
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu
Đoạn qua thị trấn Cần Giuộc cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.304.000 912.000 521.000 130.000
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.036.000 10.525.000 6.014.000 1.503.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.255.000 7.178.000 4.102.000 1.025.000
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.480.000 15.036.000 8.592.000 2.148.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.650.000 10.255.000 5.860.000 1.465.000
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc
Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.184.000 12.028.000 6.873.000 1.718.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.720.000 8.204.000 4.688.000 1.172.000
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.926.000 2.048.000 1.170.000 292.000
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.180.000 2.926.000 1.672.000 418.000
Đường Nguyễn Hữu Thinh
Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.344.000 2.340.000 1.337.000 334.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
QL 50 - Cống Rạch Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
805.000 563.000 322.000 80.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000 805.000 460.000 115.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000 805.000 460.000 115.000
Đường Nguyễn Thanh Tâm
Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ong Ngoi
Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Phạm Văn Trực
QL 50 - Ranh xã Mỹ Lộc cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Phạm Văn Trực
QL 50 - Ranh xã Mỹ Lộc cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đường Phước Định Yên
Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đường PLA-05 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-05 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Phước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường PLA-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-06 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-07 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường PLA-08 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000