Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 723 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 728.000 416.000 104.000
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 728.000 416.000 104.000
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
832.000 582.000 332.000 83.000
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
832.000 582.000 332.000 83.000
Đường Thánh Thất Trường Bình
QL 50 - thửa 1301 tờ 78
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Thánh Thất Trường Bình
QL 50 - thửa 1301 tờ 78
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Thầy Hột (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Tân Thanh-Rạch Găng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Thầy Quằn (đường <3m)
Đường Bà Kiểu - Rạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Thầy Quằn (đường <3m)
Đường Bà Kiểu - Rạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.337.000 935.000 534.000 133.000
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000 1.069.000 611.000 152.000
Đường tổ 15. Phước Thuận
Giáp đường Trường Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000 1.069.000 611.000 152.000
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
805.000 563.000 322.000 80.000
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000 805.000 460.000 115.000
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000 805.000 460.000 115.000
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1
Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định
QL 50 - Đê Phước Định Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.337.000 935.000 534.000 133.000
Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định
QL 50 - Đê Phước Định Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000 1.069.000 611.000 152.000
Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định
QL 50 - Đê Phước Định Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.528.000 1.069.000 611.000 152.000
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.386.000 970.000 554.000 138.000
Đường Trị Yên - Thanh Hà
Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Trị Yên - Thanh Hà
Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.980.000 1.386.000 792.000 198.000
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.980.000 1.386.000 792.000 198.000
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Đường Trị Yên - Thanh Hà
QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba)
ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Trường học
QL 50 - ranh dự án Phú Mỹ Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Trường học
QL 50 - ranh dự án Phú Mỹ Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Tư Thế
Đường Rạch Đình - Thửa đất số 112. tờ bản đồ số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Út Chót (đường <3m)
ĐT826C - Đường Chùa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Út Chót (đường <3m)
ĐT826C - Đường Chùa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường út Dầu
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 41 và thửa 30, tờ 13
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Út Lượng
QL 50 - thửa 1121 tờ 67
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Út Lượng
QL 50 - thửa 1121 tờ 67
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Út Quang
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 234. tờ 12 và thửa số 240, tờ 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000 805.000 460.000 115.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.150.000 805.000 460.000 115.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000 504.000 288.000 72.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000 576.000 329.000 82.000
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000 578.000 330.000 82.000